Vòng bi cầu SKF 6311 N có rãnh chốt ngoài | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311 N
Mã sản phẩm
SKF 6311 N
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000
Trọng lượng (k
Vòng bi cầu SKF 6311/C3 - Khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311/C3
Mã sản phẩm
SKF 6311/C3
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000
Trọng lượng (kg)
1,44
Khe hở
C3 (k
Vòng bi cầu SKF 6311-2Z/VA208 chịu nhiệt độ cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311-2Z/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6311-2Z/VA208
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.800
Trọng lượng (kg
Vòng bi cầu SKF 6311-2Z/VA201 chịu nhiệt độ cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311-2Z/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6311-2Z/VA201
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg
Vòng bi cầu SKF 6311 – Không phớt, khe hở tiêu chuẩn | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311
Mã sản phẩm
SKF 6311
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000
Trọng lượn
Vòng bi cầu SKF 6311 M - Vòng cách đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311 M
Mã sản phẩm
SKF 6311 M
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
8.500
Trọng lượng (kg)
1,47
Vòng bi SKF 6311-2RS1/C3 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311-2RS1/C3
Mã sản phẩm
SKF 6311-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.000 (mỡ bôi trơn), 6.300 (dầu bôi trơn)
Trọng lượn
Vòng bi SKF 6311-2RS1 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311-2RS1
Mã sản phẩm
SKF 6311-2RS1
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.000 (mỡ bôi trơn), 6.300 (dầu bôi trơn)
Trọng lượng
1.35 k
Vòng bi SKF 6311/VA208 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6311/VA208
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.000 (ứng dụng chịu nhiệt cao, mỡ đặc biệt)
Trọng lượng
1.4 kg
Đặ
Vòng bi SKF 6311/VA201 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6311/VA201
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500 (ứng dụng chịu nhiệt cao, mỡ đặc biệt)
Trọng lượng
1.4
Vòng bi SKF 6311 NR - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311 NR
Mã sản phẩm
SKF 6311 NR
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
8.500 (mỡ bôi trơn), 10.000 (dầu bôi trơn)
Trọng lượng
1.37 kg
Vòng Bi SKF 6309-2RS1/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6309-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
T
Vòng Bi SKF 6309-2Z – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z
Ký hiệu
SKF 6309-2Z
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300
Vòng Bi SKF 6309-2Z/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6309-2Z/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6309/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309/C3
Ký hiệu
SKF 6309/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn (r/min)
7
Vòng Bi SKF 6309-RS1 – Vòng Bi Cầu Một Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-RS1
Ký hiệu
SKF 6309-RS1
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
1 phớt cao su (RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6309-Z – Vòng Bi Cầu Một Phớt Sắt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-Z
Ký hiệu
SKF 6309-Z
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000 vòng/phút
Vòng Bi SKF 6309 – Vòng Bi Cầu Không Phớt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309 (C3)
Ký hiệu
SKF 6309 (C3)
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ
Vòng Bi SKF 6310-2RS1 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2RS1
Ký hiệu
SKF 6310-2RS1
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6310-2RS1/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6310-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
T
Vòng Bi SKF 6310-2Z – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z
Ký hiệu
SKF 6310-2Z
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300
Vòng Bi SKF 6310-2Z/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6310-2Z/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6310/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310/C3
Ký hiệu
SKF 6310/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Phớt chắn
Không phớt (open)
Tốc độ giới hạn (r/min)
7
Vòng Bi SKF 6310 N – Vòng Bi Cầu Có Rãnh Chân Vòng Ngoài | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310 N
Ký hiệu
SKF 6310 N
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Rãnh chặn vòng ngo&ag
Vòng Bi SKF 6310 NR – Vòng Bi Cầu Có Rãnh Chân Vòng Ngoài | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310 NR
Ký hiệu
SKF 6310 NR
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Rãnh chặn vòng ngo
Vòng Bi SKF 6310-RS1 – Vòng Bi Cầu Một Phớt Cao Su | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-RS1
Ký hiệu
SKF 6310-RS1
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
1 phớt cao su (RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.600 vòn
Vòng Bi SKF 6310-Z – Giới Thiệu, Ứng Dụng & Lắp Đặt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-Z
Ký hiệu
SKF 6310-Z
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phú
Vòng Bi SKF 6310 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310
Ký hiệu
SKF 6310
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
Ti
Vòng Bi SKF 6219/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219/C3
Ký hiệu
SKF 6219/C3
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở tăng cường)
Tốc đ
Vòng Bi SKF 6219-RS1 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219-RS1
Ký hiệu
SKF 6219-RS1
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Phớt chắn
1 phớt chắn cao su (RS1)
Khe
Vòng Bi SKF 6219-Z – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219-Z
Ký hiệu
SKF 6219-Z
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Phớt chặn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Ti&ec
Vòng Bi SKF 6219 M – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219 M
Ký hiệu
SKF 6219 M
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Vòng cách
Vòng cá