Vòng bi SKF 6311/VA201 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6311/VA201
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500 (ứng dụng chịu nhiệt cao, mỡ đặc biệt)
Trọng lượng
1.4
Vòng bi SKF 6311 NR - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311 NR
Mã sản phẩm
SKF 6311 NR
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
8.500 (mỡ bôi trơn), 10.000 (dầu bôi trơn)
Trọng lượng
1.37 kg
Vòng Bi SKF 6309-2RS1/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6309-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
T
Vòng Bi SKF 6309-2Z – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z
Ký hiệu
SKF 6309-2Z
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300
Vòng Bi SKF 6309-2Z/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6309-2Z/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6309/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309/C3
Ký hiệu
SKF 6309/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn (r/min)
7
Vòng Bi SKF 6309-RS1 – Vòng Bi Cầu Một Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-RS1
Ký hiệu
SKF 6309-RS1
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
1 phớt cao su (RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6309-Z – Vòng Bi Cầu Một Phớt Sắt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-Z
Ký hiệu
SKF 6309-Z
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000 vòng/phút
Vòng Bi SKF 6309 – Vòng Bi Cầu Không Phớt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309 (C3)
Ký hiệu
SKF 6309 (C3)
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ
Vòng Bi SKF 6310-2RS1 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2RS1
Ký hiệu
SKF 6310-2RS1
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6310-2RS1/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6310-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
T
Vòng Bi SKF 6310-2Z – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z
Ký hiệu
SKF 6310-2Z
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300
Vòng Bi SKF 6310-2Z/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6310-2Z/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6310/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310/C3
Ký hiệu
SKF 6310/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Phớt chắn
Không phớt (open)
Tốc độ giới hạn (r/min)
7
Vòng Bi SKF 6310 N – Vòng Bi Cầu Có Rãnh Chân Vòng Ngoài | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310 N
Ký hiệu
SKF 6310 N
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Rãnh chặn vòng ngo&ag
Vòng Bi SKF 6310 NR – Vòng Bi Cầu Có Rãnh Chân Vòng Ngoài | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310 NR
Ký hiệu
SKF 6310 NR
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Rãnh chặn vòng ngo
Vòng Bi SKF 6310-RS1 – Vòng Bi Cầu Một Phớt Cao Su | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-RS1
Ký hiệu
SKF 6310-RS1
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
1 phớt cao su (RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.600 vòn
Vòng Bi SKF 6310-Z – Giới Thiệu, Ứng Dụng & Lắp Đặt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-Z
Ký hiệu
SKF 6310-Z
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phú
Vòng Bi SKF 6310 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310
Ký hiệu
SKF 6310
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
Ti
Vòng Bi SKF 6219/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219/C3
Ký hiệu
SKF 6219/C3
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở tăng cường)
Tốc đ
Vòng Bi SKF 6219-RS1 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219-RS1
Ký hiệu
SKF 6219-RS1
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Phớt chắn
1 phớt chắn cao su (RS1)
Khe
Vòng Bi SKF 6219-Z – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219-Z
Ký hiệu
SKF 6219-Z
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Phớt chặn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Ti&ec
Vòng Bi SKF 6219 M – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219 M
Ký hiệu
SKF 6219 M
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Vòng cách
Vòng cá
Vòng Bi SKF 6219 N – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219 N
Ký hiệu
SKF 6219 N
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Đặc điểm
Có rãnh ngoà
Vòng Bi SKF 6219 NR – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219 NR
Ký hiệu
SKF 6219 NR
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Rãnh chặn ngoài (NR)
C&o
Vòng Bi SKF 6221-2RS1/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6221-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Phớt chặn
2 phớt cao su (2
Vòng Bi SKF 6221-2Z/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6221-2Z/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Phớt chặn
2 phớt sắt (2Z)
Vòng Bi SKF 6221-2Z/VA208 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2Z/VA208
Ký hiệu
SKF 6221-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Số lượng phớt
2 phớ
Vòng Bi SKF 6221-RS1 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-RS1
Ký hiệu
SKF 6221-RS1
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Số lượng phớt
1 phớt tiếp xú
Vòng Bi SKF 6221-Z – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-Z
Ký hiệu
SKF 6221-Z
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Số lượng phớt
1 phớt sắt (Z)
Tốc độ g
Vòng Bi SKF 6221/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221/C3
Ký hiệu
SKF 6221/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Phớt chặn
Không có
Kh
Vòng Bi SKF 6221 N – Thông số, Ưu điểm, Ứng dụng và Lắp đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221 N
Ký hiệu
SKF 6221 N
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Rãnh chặn ngoài
Có