Vòng Bi SKF 6309/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309/VA201
Ký hiệu
SKF 6309/VA201
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Chịu nhiệt độ
Làm việc liên tục đến 150°C
Vòng Bi SKF 6309/VA208 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309/VA208
Ký hiệu
SKF 6309/VA208
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Chịu nhiệt độ
Làm việc liên tục đến 250°C
Vòng Bi SKF 6309-2Z/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z/VA201
Ký hiệu
SKF 6309-2Z/VA201
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Chịu nhiệt độ
Làm việc liên tục đến 150°C
Vòng Bi SKF 6309-2Z/VA208 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z/VA208
Ký hiệu
SKF 6309-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Chịu nhiệt độ
Làm việc liên tục đến 250°C
Vòng Bi SKF 6310/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310/VA201
Ký hiệu
SKF 6310/VA201
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Chịu nhiệt độ
Làm việc liên tục đến 150°C
Vòng Bi SKF 6310/VA208 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310/VA208
Ký hiệu
SKF 6310/VA208
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Chịu nhiệt độ
Làm việc liên tục đến 250°C
Vòng Bi SKF 6310-2Z/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z/VA201
Ký hiệu
SKF 6310-2Z/VA201
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Chịu nhi
Vòng Bi SKF 6310-2Z/VA208 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z/VA208
Ký hiệu
SKF 6310-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Chịu nhi
Vòng Bi SKF 6219/VA201 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219/VA201
Ký hiệu
SKF 6219/VA201
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Khả năng chịu nhiệt
Đến 150&d
Vòng Bi SKF 6221-2Z/VA201 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2Z/VA201
Ký hiệu
SKF 6221-2Z/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Số lượng phớt
2 phớ
Vòng bi SKF 6221/VA201 – Vòng bi cầu chịu nhiệt độ cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221/VA201
Ký hiệu
6221/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Khe hở trong
Tiêu chuẩn (CN)
Vòng
Vòng bi SKF 6221/VA208 – Vòng bi cầu chịu nhiệt độ cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221/VA208
Ký hiệu
6221/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Khe hở trong
Tiêu chuẩn (CN)
Vòng
Vòng Bi SKF 6219/C3VL0241 – Vòng Bi Cầu Cách Điện | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219/C3VL0241
Ký hiệu
SKF 6219/C3VL0241
d (Đường kính trục)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Bề rộng vòng bi)
32 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5000
Trọng lượng (kg)
3.4
Kiểu cách điệ
Vòng Bi SKF 6219/MC3VL0241 – Vòng Bi Cầu Cách Điện | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219/MC3VL0241
Ký hiệu
SKF 6219/MC3VL0241
d (Đường kính trục)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Bề rộng vòng bi)
32 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5000
Trọng lượng (kg)
3.4
Kiểu cách
Vòng Bi SKF 6307-2Z/VA208 – Vòng bi cầu chịu nhiệt độ cao
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6307-2Z/VA208
Đường kính trong (d)
35 mm
Đường kính ngoài (D)
80 mm
Bề rộng (B)
21 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3 000 (với mỡ chịu nhiệt)
Trọng lượng (kg)
0.47
Vật liệu
Thép hợp kim đặc biệt chịu nhiệt
Nhiệt
Vòng Bi SKF 6308-2Z/VA208 | Vòng bi cầu chịu nhiệt độ cao
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308-2Z/VA208
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2 800 (với mỡ chịu nhiệt)
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép hợp kim chịu nhiệt đặc biệt
Nhiệt độ l&
Vòng Bi SKF 6308/VA208 Chịu Nhiệt Độ Cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308/VA208
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2 800 (với mỡ chịu nhiệt)
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép
Vòng Bi SKF 6308-2Z/VA201 Chịu Nhiệt Độ Cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308-2Z/VA201
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2 800 (với mỡ chịu nhiệt)
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Th&eac
Vòng bi SKF 6305-2Z/VA208 – Vòng bi cầu chịu nhiệt cao, phớt sắt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6305-2Z/VA208
Đường kính trong (d)
25 mm
Đường kính ngoài (D)
62 mm
Bề rộng (B)
17 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.600 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
0.27 kg
Loại phớt
2Z (phớt sắt hai b
Vòng bi SKF 6305-2Z/VA201 – Cầu, phớt sắt, chịu nhiệt cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6305-2Z/VA201
Đường kính trong (d)
25 mm
Đường kính ngoài (D)
62 mm
Bề rộng (B)
17 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
0.25 kg
Loại phớt
2Z (phớt sắt hai bên)
K
Dimensions d 140mm D 280mm B 114mm d1≈187.95mm D1≈188.7mm r1,2min.4mm r3,4min.13.5mm β 5° Calculation data Basic dynamic load ratingC 682kN Basic static load ratingC0 980kN Fatigue load limitPu 112kN Maximum dynamic radial loadsFrmax.560kN Maximum stati
Dimensions d 140mm D 250mm B 114mm d1≈187.3mm D1≈188.05mm r1,2min.3mm r3,4min.13.5mm β 17° Calculation data Basic dynamic load ratingC 528kN Basic static load ratingC0 765kN Fatigue load limitPu 86.5kN Maximum dynamic radial loadsFrmax.335kN Maximum sta
Running in required Dimensions d 30mm A1 32.7mm A2 13mm B 38.1mm H 141.5mm J 116.7mm L 83mm N 12.7mm s1 22.2mm T 42.2mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 19.5kN Basic static load ratingC0 11.2kN Limiting speed 90r/min
Running in required Dimensions d 42.862mm A1 39mm A2 14mm B 49.2mm H 178.5mm J 148.4mm L 111mm N 15.9mm s1 30.2mm T 54.2mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 33.2kN Basic static load ratingC0 21.6kN Limiting speed 60r/min