Vòng Bi SKF 6324/C3VL2071 – Vòng Bi Cầu Cách Điện | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324/C3VL2071 – Vòng Bi Cầu Cách Điện
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324/C3VL2071
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn ti&ec
Vòng Bi SKF 6324 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324 M/C3
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Loại cách
Cá
Vòng Bi SKF 6324 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng M | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng M
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324 M
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Loại cách
Cách đồng M (Machined brass
Vòng Bi SKF 6324/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324/C3
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Khe hở trong
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn, phù hợp điều kiện n
Vòng Bi SKF 6324 – Vòng Bi Cầu Không Phớt Chặn | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 – Vòng Bi Cầu Không Phớt Chặn
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200 vòng/phút
Vòng Bi SKF 6324-2RS1 – Vòng Bi Cầu, Phớt Chặn Cao Su | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324-2RS1 – Vòng Bi Cầu, Phớt Chặn Cao Su
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324-2RS1
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200 vòng/ph&ua
Vòng Bi Cầu Cách Điện SKF 6322 M/C3VL0241 – Thông Số, Ưu Điểm & Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi Cầu Cách Điện SKF 6322 M/C3VL0241
Ký hiệu
SKF 6322 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Chiều dày)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3400
Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt SKF 6321/VA208 – Thông số, Lắp Đặt và Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt SKF 6321/VA208
Ký hiệu
SKF 6321/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
1300
Trọng lượng (kg)
7.25
Vòng Bi SKF 6322 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (
Vòng Bi SKF 6322 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6322/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6322 – Vòng Bi Cầu Không Phớt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6321/VA208 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Bề rộng vòng bi)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500
Trọng lượng (kg)
8,80
Vòng Bi SKF 6321/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Bề rộng vòng bi)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500
Trọng lượng (kg)
8,80
Vòng bi SKF 6321 M/C3VL0241 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M/C3VL0241
Mã sản phẩm
SKF 6321 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
V&ogr
Vòng bi SKF 6321 M/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321 M/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Vòng cách
Vòng bi SKF 6321 M | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M
Mã sản phẩm
SKF 6321 M
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Vòng cách
Đồng (B
Vòng bi SKF 6321/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Khe hở
C3 (khe hở lớn hơn ti
Vòng bi SKF 6321-2Z/VA208 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,5
Loại phớt
Vòng bi SKF 6321-2Z/VA201 - Thông số & Đặc tính chịu nhiệt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Phớt
2Z (phớt sắt 2 mặt)
Chịu nhiệt
Lên tới 250°C
Tốc độ
Vòng bi SKF 6321-2Z/C3 - Thông số & Đặc điểm kỹ thuật | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Phớt
2Z (phớt sắt 2 mặt)
Khe hở
C3 (khe hở hướng tâm lớn)
Tốc độ giới hạn (r/m
Vòng bi SKF 6321-2Z | Vòng bi cầu phớt sắt chính hãng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z
Ký hiệu
SKF 6321-2Z
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4,000 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2Z
Vòng bi SKF 6321-2RS1/C3 | Thông số, ưu điểm, lắp đặt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6321-2RS1/C3
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3,400 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2RS1 (p
Vòng bi SKF 6321-2RS1 | Thông số & Hướng dẫn kỹ thuật | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2RS1
Ký hiệu
SKF 6321-2RS1
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3,400 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2RS1 (phớ
Vòng bi SKF 6321-2RS1 - Thông số, Ưu điểm, Ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2RS1
Ký hiệu
SKF 6321-2RS1
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3,400 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2RS1 (phớt cao
Vòng bi cầu SKF 6320-2RS1/C3 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320-2RS1/C3
Mã sản phẩm
SKF 6320-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r
Vòng bi cầu SKF 6320-2RS1 – Thông số, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320-2RS1
Mã sản phẩm
SKF 6320-2RS1
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.000
Tr
Vòng bi cầu SKF 6320 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320
Mã sản phẩm
SKF 6320
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lư
Vòng bi cầu cách điện SKF 6320 M/C3VL0241 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320 M/C3VL0241
Mã sản phẩm
SKF 6320 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
4
Vòng bi cầu chịu nhiệt SKF 6320/VA208 – Thông số kỹ thuật, đặc điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6320/VA208
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới
Vòng Bi SKF 6320/VA201 Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320/VA201 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320/VA201
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200
Trọng lượng
7,05 kg
Nhiệt độ làm việc
Lên tớ
Vòng Bi SKF 6320 NR Có Rãnh Ngoài | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320 NR – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320 NR
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng
7,05 kg
Đặc điểm
Vòng ngo&agra