Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222-Z
Mã sản phẩm
SKF 6222-Z
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
200 mm
B (Bề rộng vòng bi)
38 mm
Phớt
Một phớt sắt (Z)
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng
4.30 kg
Hình ảnh vòng bi SKF 6222-Z, một phớt sắt (Z), nhập khẩu chính h&atild
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222-2Z/C3
Mã sản phẩm
SKF 6222-2Z/C3
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu, phớt sắt 2Z, khe hở C3
d (đường kính trong)
110 mm
D (đường kính ngoài)
200 mm
B (chiều rộng)
38 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.300 (bôi trơn bằng mỡ)6.000 (bôi trơn bằng dầu)
Trọng lượng
5,80 kg
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222-2Z
Mã sản phẩm
SKF 6222-2Z
Đường kính trong (d)
110 mm
Đường kính ngoài (D)
200 mm
Bề rộng (B)
38 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.300
Trọng lượng (kg)
5.35
Phớt
2Z (phớt sắt)
Hình ảnh thực tế vòng bi SKF 6222-2Z phớt sắt
Bản vẽ kích thước vòng
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222/HC5C3
Ký hiệu
SKF 6222/HC5C3
Đường kính trong (d)
110 mm
Đường kính ngoài (D)
200 mm
Bề dày (B)
38 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000
Trọng lượng (kg)
4.6
Vòng bi cầu SKF 6222/HC5C3 – Bi ceramic, dải tốc độ cao, chính xác
Bản vẽ kích
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222/C4
Ký hiệu
6222/C4
Đường kính trong (d)
110 mm
Đường kính ngoài (D)
200 mm
Bề rộng (B)
38 mm
Khe hở
C4 (lớn, phù hợp tải nặng, rung động)
Tốc độ giới hạn (r/min)
4300 vòng/phút (bạc đạn bôi trơn mỡ)
Trọng lượng (kg)
5.04 kg
Vòng bi SKF 6222/C4
Thông Số Kỹ Thuật SKF 6222/C3VL0241
Đường kính trong (d)
110 mm
Đường kính ngoài (D)
200 mm
Bề rộng (B)
38 mm
Khe hở
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Khả năng cách điện
Lớp phủ Insocoat VL0241
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200 (bôi trơn mỡ), 5.300 (bôi trơn dầu)
Trọng lượng (kg)
6.3 kg
Vòng bi cầu S
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222/C3
Mã sản phẩm
SKF 6222/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
200 mm
B (Chiều dày)
38 mm
Khe hở
C3 (Khe hở tăng cường)
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.000 vòng/phút (tham khảo)
Trọng lượng (kg)
5,1 kg
Hình ảnh vòng bi SKF 6222/C3 - V&
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222 M/C4VL0241
Mã sản phẩm
SKF 6222 M/C4VL0241
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
200 mm
B (Chiều dày)
38 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
4.25
Loại
Vòng bi cầu rãnh sâu, cách điện, cách đồng
Hình ảnh v
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222 M/C4
Mã sản phẩm
SKF 6222 M/C4
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, cách đồng, khe hở C4
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
200 mm
B (Chiều dày)
38 mm
Khe hở
C4 (khe hở lớn)
Tốc độ giới hạn
5.000 vòng/phút (r/min)
Trọn
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6222 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
200 mm
B (Chiều rộng)
38 mm
Vật liệu
Cách điện (INSOCOAT), vòng ngoài phủ ceramic, lồng cách đồng
Độ rơ C3
C3 (rơ lớn, chạy tốc độ cao)
Tốc độ giới hạn
4.200 vòng/phút (r/min)
Trọng lượn
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6222 M/C3
Đường kính trong (d)
110 mm
Đường kính ngoài (D)
200 mm
Bề rộng (B)
38 mm
Khe hở
C3
Kiểu vòng cách
Đồng (M)
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.300
Trọng lượng (kg)
5.05
Vòng bi cầu SKF 6222 M/C3 – vòng cách đồn
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6222
Mã sản phẩm
SKF 6222
Đường kính trong (d)
110 mm
Đường kính ngoài (D)
200 mm
Bề rộng (B)
38 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.000 vòng/phút
Trọng lượng
5.85 kg
Vòng bi SKF 6222 chính hãng, không phớt chặn
Bản vẽ kích thước v&ogra
Vòng bi SKF 6330 M – Vòng bi cầu, vòng cách đồng, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330 M
Mã sản phẩm
SKF 6330 M
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Vòng cách
Vòng bi SKF 6330 – Vòng bi cầu rãnh sâu | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330
Mã sản phẩm
SKF 6330
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Vòng cách
Thép
Độ hở tr
Vòng bi SKF 6330 M/C3 – Vòng bi cầu, vòng cách đồng, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6330 M/C3
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Vòng c&
Vòng bi SKF 6330/C3 – Vòng bi cầu rãnh sâu, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330/C3
Mã sản phẩm
SKF 6330/C3
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Loại vòng cách
Vòng bi SKF 6328 M/C3VL0271 – Vòng bi cầu cách điện, vòng cách đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328 M/C3VL0271
Mã sản phẩm
SKF 6328 M/C3VL0271
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
Vòng bi SKF 6328/C3 – Vòng bi cầu rãnh sâu, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328/C3
Mã sản phẩm
SKF 6328/C3
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Loại vòng cách
Vòng bi SKF 6328 – Vòng bi cầu rãnh sâu | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328
Mã sản phẩm
SKF 6328
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Loại vòng cách
Thép
Độ
Vòng bi SKF 6328/C3VL0271 – Vòng bi cầu cách điện | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328/C3VL0271
Mã sản phẩm
SKF 6328/C3VL0271
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Loại vòng cá
Vòng bi SKF 6328 M/C3 – Vòng bi cầu, vòng cách đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6328 M/C3
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Vòng cách
Vòng Bi SKF 6324/C3VL2071 – Vòng Bi Cầu Cách Điện | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324/C3VL2071 – Vòng Bi Cầu Cách Điện
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324/C3VL2071
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn ti&ec
Vòng Bi SKF 6324 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324 M/C3
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Loại cách
Cá
Vòng Bi SKF 6324 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng M | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng M
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324 M
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Loại cách
Cách đồng M (Machined brass
Vòng Bi SKF 6324/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324/C3
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Khe hở trong
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn, phù hợp điều kiện n
Vòng Bi SKF 6324 – Vòng Bi Cầu Không Phớt Chặn | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 – Vòng Bi Cầu Không Phớt Chặn
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200 vòng/phút
Vòng Bi SKF 6324-2RS1 – Vòng Bi Cầu, Phớt Chặn Cao Su | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324-2RS1 – Vòng Bi Cầu, Phớt Chặn Cao Su
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324-2RS1
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200 vòng/ph&ua
Vòng Bi Cầu Cách Điện SKF 6322 M/C3VL0241 – Thông Số, Ưu Điểm & Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi Cầu Cách Điện SKF 6322 M/C3VL0241
Ký hiệu
SKF 6322 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Chiều dày)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3400
Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt SKF 6321/VA208 – Thông số, Lắp Đặt và Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt SKF 6321/VA208
Ký hiệu
SKF 6321/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
1300
Trọng lượng (kg)
7.25
Vòng Bi SKF 6322 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (
Vòng Bi SKF 6322 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6322/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10