Vòng Bi SKF 6308-2Z | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308-2Z
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7 500
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Khe hở trong
Ti&ecir
Vòng Bi SKF 6308-2Z/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308-2Z/C3
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7 500
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Khe hở trong
C
Vòng Bi SKF 6308/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308/C3
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
9 000
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Khe hở trong
C3 (lớn
Vòng Bi SKF 6308 N | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308 N
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
9 000
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Đặc điểm nổi bật
V&ogr
Vòng Bi SKF 6308 NR | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308 NR
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
9 000
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Đặc điểm nổi bật
V&o
Vòng Bi SKF 6308-RS1 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308-RS1
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
6 300
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Kiểu che chắn
Một
Vòng Bi SKF 6308-Z | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308-Z
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7 500
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Kiểu che chắn
Một phớt
Vòng Bi SKF 6308 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6308
Đường kính trong (d)
40 mm
Đường kính ngoài (D)
90 mm
Bề rộng (B)
23 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
9 000
Trọng lượng (kg)
0.62
Vật liệu
Thép ổ bi chất lượng cao
Kiểu che chắn
Không
Vòng bi SKF 6306/VA201 - Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6306/VA201 – Thông Số Kỹ Thuật
Ký hiệu
SKF 6306/VA201
Đường kính trong d (mm)
30
Đường kính ngoài D (mm)
72
Bề rộng T/B (mm)
19
Khả năng chịu nhiệt
Làm việc liên tục ở 250°C, tối đa 350°C
Vòng bi SKF 6306 NR - Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6306 NR – Thông Số Kỹ Thuật
Ký hiệu
SKF 6306 NR
Đường kính trong d (mm)
30
Đường kính ngoài D (mm)
72
Bề rộng T/B (mm)
19
Rãnh chặn vòng ngoài & chốt hãm
Có
Tốc độ giới hạn
Vòng bi SKF 6306 N - Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6306 N – Thông Số Kỹ Thuật
Ký hiệu
SKF 6306 N
Đường kính trong d (mm)
30
Đường kính ngoài D (mm)
72
Bề rộng T/B (mm)
19
Rãnh chặn vòng ngoài
Có
Tốc độ giới hạn (r/min)
11 000
Vòng bi SKF 6306/C3 – Vòng bi cầu, không phớt, khe hở C3
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6306/C3
Mã sản phẩm
SKF 6306/C3
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, không phớt
Khe hở
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn)
d (Đường kính trong)
30 mm
D (Đường kính ngoài)
72 mm
B (Chiều d
Vòng bi SKF 6306-2Z/C3 – Vòng bi cầu, phớt sắt, khe hở C3
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6306-2Z/C3
Mã sản phẩm
SKF 6306-2Z/C3
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, 2 phớt sắt
Khe hở
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn)
d (Đường kính trong)
30 mm
D (Đường kính ngoài)
72 mm
B (Chiều d&agra
Vòng bi SKF 6306-2Z – Vòng bi cầu, phớt sắt, khe hở tiêu chuẩn
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6306-2Z
Mã sản phẩm
SKF 6306-2Z
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, 2 phớt sắt
Khe hở
Tiêu chuẩn
d (Đường kính trong)
30 mm
D (Đường kính ngoài)
72 mm
B (Chiều dày)
1
Vòng bi SKF 6306-2RS1 – Vòng bi cầu, phớt cao su, khe hở tiêu chuẩn
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6306-2RS1
Mã sản phẩm
SKF 6306-2RS1
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, 2 phớt cao su
Khe hở
Tiêu chuẩn
d (Đường kính trong)
30 mm
D (Đường kính ngoài)
72 mm
B (Chiều d&
Vòng bi SKF 6305-2Z/C3 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm & ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305-2Z/C3
Mã sản phẩm
SKF 6305-2Z/C3
d (đường kính trong)
25 mm
D (đường kính ngoài)
62 mm
B (Chiều rộng)
17 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
11.000
Trọng lượng (kg)
0,23
Khe hở
C3 (khe hở lớn h
Vòng bi SKF 6305-2Z – Thông số, Ứng dụng & Lợi ích | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305-2Z
Mã sản phẩm
SKF 6305-2Z
d (đường kính trong)
25 mm
D (đường kính ngoài)
62 mm
B (Chiều rộng)
17 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
11.000
Trọng lượng (kg)
0,23
Khe hở
Tiêu chuẩn (CN)
Ph
Vòng bi SKF 6305-2RS1/C3 – Thông số kỹ thuật, ứng dụng & lợi ích | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305-2RS1/C3
Mã sản phẩm
SKF 6305-2RS1/C3
d (đường kính trong)
25 mm
D (đường kính ngoài)
62 mm
B (Chiều rộng)
17 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.500
Trọng lượng (kg)
0,23
Khe hở
C3 (
Vòng bi SKF 6305 - Thông số, Ứng dụng và Lợi ích | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305
Mã sản phẩm
SKF 6305
d (đường kính trong)
25 mm
D (đường kính ngoài)
62 mm
B (Chiều rộng)
17 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
15.000
Trọng lượng (kg)
0,23
Khe hở
Tiêu chuẩn (CN)
Phớt
Kh&ocir
Vòng bi SKF 6307-2RS1/C3 – Chi tiết sản phẩm | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6307-2RS1/C3
Mã Sản Phẩm:
SKF 6307-2RS1/C3
Loại:
Vòng bi cầu rãnh sâu, phớt cao su 2 mặt, khe hở C3
Đường kính trong (d):
35 mm
Đường kính ngoài (D):
80 mm
Vòng Bi SKF 6305/VA208 Chịu Nhiệt Độ Cao | Thông Số, Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6305/VA208
Đường kính trong (d)
25 mm
Đường kính ngoài (D)
62 mm
Bề rộng (B)
17 mm
Chịu nhiệt tối đa
+350°C (liên tục)
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.000
Trọng lượng (kg
Vòng Bi SKF 6305/VA201 Chịu Nhiệt Độ Cao | Thông Số, Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6305/VA201
Đường kính trong (d)
25 mm
Đường kính ngoài (D)
62 mm
Bề rộng (B)
17 mm
Chịu nhiệt tối đa
+250°C (liên tục)
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg
Vòng Bi SKF 6305 NR – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305 NR
Mã sản phẩm
SKF 6305 NR
Đường kính trong (d)
25 mm
Đường kính ngoài (D)
62 mm
Bề rộng (B)
17 mm
Rãnh chặn ngoài
Có (NR)
Tốc độ giới hạn (r/min)
12.000
Trọng lượng (kg)
0,23
Vòng bi SKF 6306-RS1 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6306-RS1
Mã sản phẩm
SKF 6306-RS1
Đường kính trong (d)
30 mm
Đường kính ngoài (D)
72 mm
Bề rộng (B)
19 mm
Loại phớt
RS1 (một phớt cao su, một bên)
Khe hở
Tiêu chuẩn (CN)
Tốc độ giới
Vòng bi SKF 6305 N | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305 N
Mã sản phẩm
SKF 6305 N
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, có rãnh chốt ngoài (N-groove)
Kích thước d (Đường kính trong)
25 mm
Kích thước D (Đường k&iacut
Vòng bi SKF 6305-Z | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305-Z
Mã sản phẩm
SKF 6305-Z
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, một phớt sắt
Kích thước d (Đường kính trong)
25 mm
Kích thước D (Đường kính ngoài)
62 mm
B (Chiều
Vòng bi SKF 6305-RS1 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305-RS1
Mã sản phẩm
SKF 6305-RS1
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, một phớt cao su
Kích thước d (Đường kính trong)
25 mm
Kích thước D (Đường kính ngoài)
62 mm
Vòng bi SKF 6305/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6305/C3
Mã sản phẩm
SKF 6305/C3
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu
Kích thước d (Đường kính trong)
25 mm
Kích thước D (Đường kính ngoài)
62 mm
B (Chiều dày)
Vòng Bi SKF 6304-2Z/C3 - Vòng Bi Cầu 2 Phớt Sắt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6304-2Z/C3
d (Đường kính trong)
20 mm
D (Đường kính ngoài)
52 mm
B (Chiều rộng)
15 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
9.000
Trọng lượng (kg)
0.19
Loại phớt
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
C3 (lớn hơn tiêu c
Vòng Bi SKF 6304-2Z - Vòng Bi Cầu 2 Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6304-2Z
d (Đường kính trong)
20 mm
D (Đường kính ngoài)
52 mm
B (Chiều rộng)
15 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
9.000
Trọng lượng (kg)
0.19
Loại phớt
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Vòng Bi SKF 6304-2RSH/C3 - Vòng Bi Cầu 2 Phớt Nhựa, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6304-2RSH/C3
d (Đường kính trong)
20 mm
D (Đường kính ngoài)
52 mm
B (Chiều rộng)
15 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
8.000
Trọng lượng (kg)
0.19
Loại phớt
2 phớt nhựa/cao su (2RSH)
Khe hở trong
C3 (lớn h
Vòng Bi SKF 6304-2RSH - Vòng Bi Cầu 2 Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6304-2RSH
d (Đường kính trong)
20 mm
D (Đường kính ngoài)
52 mm
B (Chiều rộng)
15 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
8.000
Trọng lượng (kg)
0.19
Loại phớt
2 phớt cao su (2RSH)
Khe hở trong
Ti&e