Vòng bi SKF 6330 M – Vòng bi cầu, vòng cách đồng, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330 M
Mã sản phẩm
SKF 6330 M
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Vòng cách
Vòng bi SKF 6330 – Vòng bi cầu rãnh sâu | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330
Mã sản phẩm
SKF 6330
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Vòng cách
Thép
Độ hở tr
Vòng bi SKF 6330 M/C3 – Vòng bi cầu, vòng cách đồng, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6330 M/C3
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Vòng c&
Vòng bi SKF 6330/C3 – Vòng bi cầu rãnh sâu, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6330/C3
Mã sản phẩm
SKF 6330/C3
d (Đường kính trong)
150 mm
D (Đường kính ngoài)
320 mm
B (Chiều dày)
68 mm
Loại vòng cách
Vòng bi SKF 6328 M/C3VL0271 – Vòng bi cầu cách điện, vòng cách đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328 M/C3VL0271
Mã sản phẩm
SKF 6328 M/C3VL0271
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
Vòng bi SKF 6328/C3 – Vòng bi cầu rãnh sâu, khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328/C3
Mã sản phẩm
SKF 6328/C3
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Loại vòng cách
Vòng bi SKF 6328 – Vòng bi cầu rãnh sâu | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328
Mã sản phẩm
SKF 6328
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Loại vòng cách
Thép
Độ
Vòng bi SKF 6328/C3VL0271 – Vòng bi cầu cách điện | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328/C3VL0271
Mã sản phẩm
SKF 6328/C3VL0271
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Loại vòng cá
Vòng bi SKF 6328 M/C3 – Vòng bi cầu, vòng cách đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6328 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6328 M/C3
d (Đường kính trong)
140 mm
D (Đường kính ngoài)
300 mm
B (Chiều dày)
62 mm
Vòng cách
Vòng Bi SKF 6324/C3VL2071 – Vòng Bi Cầu Cách Điện | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324/C3VL2071 – Vòng Bi Cầu Cách Điện
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324/C3VL2071
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn ti&ec
Vòng Bi SKF 6324 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324 M/C3
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Loại cách
Cá
Vòng Bi SKF 6324 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng M | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng M
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324 M
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Loại cách
Cách đồng M (Machined brass
Vòng Bi SKF 6324/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324/C3
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Khe hở trong
C3 (lớn hơn tiêu chuẩn, phù hợp điều kiện n
Vòng Bi SKF 6324 – Vòng Bi Cầu Không Phớt Chặn | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324 – Vòng Bi Cầu Không Phớt Chặn
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200 vòng/phút
Vòng Bi SKF 6324-2RS1 – Vòng Bi Cầu, Phớt Chặn Cao Su | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6324-2RS1 – Vòng Bi Cầu, Phớt Chặn Cao Su
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6324-2RS1
Đường kính trong (d)
120 mm
Đường kính ngoài (D)
260 mm
Bề dày (B)
55 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200 vòng/ph&ua
Vòng Bi Cầu Cách Điện SKF 6322 M/C3VL0241 – Thông Số, Ưu Điểm & Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi Cầu Cách Điện SKF 6322 M/C3VL0241
Ký hiệu
SKF 6322 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Chiều dày)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3400
Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt SKF 6321/VA208 – Thông số, Lắp Đặt và Ứng Dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt SKF 6321/VA208
Ký hiệu
SKF 6321/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
1300
Trọng lượng (kg)
7.25
Vòng Bi SKF 6322 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (
Vòng Bi SKF 6322 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6322/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6322 – Vòng Bi Cầu Không Phớt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6321/VA208 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Bề rộng vòng bi)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500
Trọng lượng (kg)
8,80
Vòng Bi SKF 6321/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Bề rộng vòng bi)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500
Trọng lượng (kg)
8,80
Vòng bi SKF 6321 M/C3VL0241 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M/C3VL0241
Mã sản phẩm
SKF 6321 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
V&ogr
Vòng bi SKF 6321 M/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321 M/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Vòng cách
Vòng bi SKF 6321 M | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M
Mã sản phẩm
SKF 6321 M
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Vòng cách
Đồng (B
Vòng bi SKF 6321/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Khe hở
C3 (khe hở lớn hơn ti
Vòng bi SKF 6321-2Z/VA208 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,5
Loại phớt
Vòng bi SKF 6321-2Z/VA201 - Thông số & Đặc tính chịu nhiệt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Phớt
2Z (phớt sắt 2 mặt)
Chịu nhiệt
Lên tới 250°C
Tốc độ
Vòng bi SKF 6321-2Z/C3 - Thông số & Đặc điểm kỹ thuật | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Phớt
2Z (phớt sắt 2 mặt)
Khe hở
C3 (khe hở hướng tâm lớn)
Tốc độ giới hạn (r/m
Vòng bi SKF 6321-2Z | Vòng bi cầu phớt sắt chính hãng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z
Ký hiệu
SKF 6321-2Z
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4,000 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2Z
Vòng bi SKF 6321-2RS1/C3 | Thông số, ưu điểm, lắp đặt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6321-2RS1/C3
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3,400 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2RS1 (p