Dimensions
d
10
mm
D
26
mm
B
8
mm
d2
≈
13.9
mm
D2
≈
22.38
mm
r1,2
min.
0.3
mm
Abutment dimensions
da
min.
12
mm
da
max.
13.5
mm
Da
max.
24
mm
ra
max.
0.3
mm
Calculation data
Basic dynamic load rating
C
3.97
kN
Dimensions d 35mm D 100mm B 25mm d1≈57.45mm D1≈79.55mm D3 96.8mm b 2.7mm C 3.28mm r0max.0.6mm r1,2min.1.5mm Abutment dimensions damin.46mm Damax.89mm Dbmin.108mm bamin.3mm Camax.5.74mm ramax.1.5mm Calculation data Bas
Dimensions d 10mm D 30mm B 9mm d1≈17mm D2≈24.72mm D3 28.17mm D4 34.7mm b 1.35mm C 2.06mm f 1.12mm r0max.0.4mm r1,2min.0.6mm Abutment dimensions damin.14.2mm damax.16.9mm Damax.25.8mm Dbmin.36mm bamin.1.5mm Camax.3.18mm
Dimensions d 55mm D 90mm B 18mm d1≈66.3mm D2≈81.5mm D3 86.79mm b 2.7mm C 2.87mm r0max.0.6mm r1,2min.1.1mm Abutment dimensions damin.61mm Damax.84mm Dbmin.98mm bamin.3mm Camax.5.33mm ramax.1mm Calculation data Basic dy
Dimensions d 60mm D 150mm B 35mm d1≈88.16mm D1≈121.55mm D3 145.24mm b 3.1mm C 4.9mm r0max.0.6mm r1,2min.2.1mm Abutment dimensions damin.74mm Damax.136mm Dbmin.162mm bamin.3.5mm Camax.7.72mm ramax.2mm Calculation data
Vòng bi SKF 6202-RSL – Vòng bi cầu rãnh sâu, một phớt chặn mỡ
Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam trân trọng giới thiệu vòng bi SKF 6202-RSL – lựa chọn hiệu quả cho các ứng dụng cần vận hành êm, bảo vệ một phía và chủ động bôi trơn theo nhu cầu làm việc.
Vòng bi SKF 6306 – Thông số kỹ thuật, Ưu điểm và Hướng dẫn lắp đặt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6306
Mã sản phẩm
SKF 6306
Ký hiệu
Vòng bi cầu, không phớt, khe hở tiêu chuẩn
Đường kính trong (d)
30 mm
Đường kính ngoài (D)
72 mm
Bề rộng (B)
19 mm
Tốc độ giới
Dimensions
d
8
mm
D
16
mm
B
5
mm
d2
≈
9.65
mm
D2
≈
14.2
mm
r1,2
min.
0.2
mm
Abutment dimensions
da
min.
9.5
mm
da
max.
9.6
mm
Da
max.
14.4
mm
ra
max.
0.2
mm
Calculation data
Basic dynamic load rating
C
0.715
kN
Dimensions
d
15
mm
D
32
mm
B
9
mm
d2
≈
18.6
mm
D2
≈
29.05
mm
r1,2
min.
0.3
mm
Abutment dimensions
da
min.
17
mm
da
max.
18.5
mm
Da
max.
30
mm
ra
max.
0.3
mm
Calculation data
Basic dynamic load rating
C
4.88
kN
Dimensions
d
45
mm
D
85
mm
B
19
mm
d1
≈
57.6
mm
D2
≈
75.19
mm
D3
81.81
mm
D4
91.6
mm
b
1.9
mm
C
3.28
mm
f
1.7
mm
r0
max.
0.6
mm
r1,2
min.
1.1
mm
Abutment dimensions
da
min.
52
mm
da
max
Dimensions
d
17
mm
D
40
mm
B
12
mm
d1
≈
24.9
mm
D2
≈
35.8
mm
r1,2
min.
0.6
mm
Abutment dimensions
da
min.
21
mm
da
max.
24.5
mm
Da
max.
36
mm
ra
max.
0.6
mm
Calculation data
Basic dynamic load rating
C
8.06
kN
Dimensions d 17mm D 47mm B 14mm d1≈26.52mm D2≈39.58mm D3 44.6mm D4 52.7mm b 1.35mm C 2.46mm f 1.12mm r0max.0.4mm r1,2min.1mm Abutment dimensions damin.22.6mm Damax.41.4mm Dbmin.54mm bamin.1.5mm Camax.3.58mm ramax.1mm