Vòng Bi SKF 6322 M/C3 – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng, Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (
Vòng Bi SKF 6322 M – Vòng Bi Cầu, Cách Đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322 M
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6322/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322/C3
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6322 – Vòng Bi Cầu Không Phớt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6322
d (Đường kính trong)
110 mm
D (Đường kính ngoài)
240 mm
B (Bề rộng vòng bi)
50 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,10
Vòng Bi SKF 6321/VA208 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Bề rộng vòng bi)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500
Trọng lượng (kg)
8,80
Vòng Bi SKF 6321/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Bề rộng vòng bi)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500
Trọng lượng (kg)
8,80
Vòng bi SKF 6321 M/C3VL0241 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M/C3VL0241
Mã sản phẩm
SKF 6321 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
V&ogr
Vòng bi SKF 6321 M/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321 M/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Vòng cách
Vòng bi SKF 6321 M | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321 M
Mã sản phẩm
SKF 6321 M
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Vòng cách
Đồng (B
Vòng bi SKF 6321/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200
Trọng lượng (kg)
9,5
Khe hở
C3 (khe hở lớn hơn ti
Vòng bi SKF 6321-2Z/VA208 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg)
9,5
Loại phớt
Vòng bi SKF 6321-2Z/VA201 - Thông số & Đặc tính chịu nhiệt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/VA201
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Phớt
2Z (phớt sắt 2 mặt)
Chịu nhiệt
Lên tới 250°C
Tốc độ
Vòng bi SKF 6321-2Z/C3 - Thông số & Đặc điểm kỹ thuật | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z/C3
Mã sản phẩm
SKF 6321-2Z/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
225 mm
B (Chiều dày)
49 mm
Phớt
2Z (phớt sắt 2 mặt)
Khe hở
C3 (khe hở hướng tâm lớn)
Tốc độ giới hạn (r/m
Vòng bi SKF 6321-2Z | Vòng bi cầu phớt sắt chính hãng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2Z
Ký hiệu
SKF 6321-2Z
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4,000 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2Z
Vòng bi SKF 6321-2RS1/C3 | Thông số, ưu điểm, lắp đặt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6321-2RS1/C3
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3,400 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2RS1 (p
Vòng bi SKF 6321-2RS1 | Thông số & Hướng dẫn kỹ thuật | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2RS1
Ký hiệu
SKF 6321-2RS1
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3,400 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2RS1 (phớ
Vòng bi SKF 6321-2RS1 - Thông số, Ưu điểm, Ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6321-2RS1
Ký hiệu
SKF 6321-2RS1
Đường kính trong (d)
105 mm
Đường kính ngoài (D)
225 mm
Bề rộng (B)
49 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3,400 vòng/phút
Trọng lượng (kg)
6.35 kg
Kiểu phớt
2RS1 (phớt cao
Vòng bi cầu SKF 6320-2RS1/C3 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320-2RS1/C3
Mã sản phẩm
SKF 6320-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r
Vòng bi cầu SKF 6320-2RS1 – Thông số, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320-2RS1
Mã sản phẩm
SKF 6320-2RS1
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.000
Tr
Vòng bi cầu SKF 6320 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320
Mã sản phẩm
SKF 6320
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lư
Vòng bi cầu cách điện SKF 6320 M/C3VL0241 – Thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320 M/C3VL0241
Mã sản phẩm
SKF 6320 M/C3VL0241
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
4
Vòng bi cầu chịu nhiệt SKF 6320/VA208 – Thông số kỹ thuật, đặc điểm và ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6320/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6320/VA208
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Bề rộng)
47 mm
Tốc độ giới
Vòng Bi SKF 6320/VA201 Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320/VA201 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320/VA201
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200
Trọng lượng
7,05 kg
Nhiệt độ làm việc
Lên tớ
Vòng Bi SKF 6320 NR Có Rãnh Ngoài | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320 NR – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320 NR
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng
7,05 kg
Đặc điểm
Vòng ngo&agra
Vòng Bi SKF 6320 N Có Rãnh Ngoài | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320 N – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320 N
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng
7,05 kg
Đặc điểm
Vòng ngoà
Vòng Bi SKF 6320 M Vòng Cách Đồng | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320 M – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320 M
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng
7,05 kg
Vòng cách
Đồng thau (Bra
Vòng Bi SKF 6320/C3 Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320/C3 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320/C3
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng
7,05 kg
Khe hở trong (C3)
Lớn hơn tiêu chuẩn
Vòng Bi SKF 6320/C3 Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320/C3 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320/C3
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng
7,05 kg
Khe hở trong (C3)
Lớn hơn tiêu chuẩn
Vòng Bi SKF 6320-2Z/VA208 Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320-2Z/VA208 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200
Trọng lượng
7,05 kg
Nhiệt độ làm việc
L&e
Vòng Bi SKF 6320-2Z/VA201 Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6320-2Z/VA201 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6320-2Z/VA201
d (Đường kính trong)
100 mm
D (Đường kính ngoài)
215 mm
B (Chiều dày vòng bi)
47 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200
Trọng lượng
7,05 kg
Nhiệt độ làm việc
L&e
Vòng bi SKF 6320-2Z/C3 – Vòng bi cầu rãnh sâu, phớt sắt, khe hở C3
1. Thông số kỹ thuật sản phẩm
Hình ảnh vòng bi SKF 6320-2Z/C3
Bản vẽ kích thước vòng bi cầu
Bộ đóng SKF TMFT 36 dùng cho lắp vòng 6320
Mã sản phẩm: SKF 6320-2Z/C3
Chủng loại: Vòng bi cầu rãn
Vòng bi SKF 6318-2RS1 – Vòng bi cầu, phớt cao su | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6318-2RS1
Kiểu vòng bi
Vòng bi cầu rãnh sâu, phớt cao su 2 bên (2RS1)
Đường kính trong (d)
90 mm
Đường kính ngoài (D)
190 mm
Bề rộng (B)
43 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.200 v&ograv