Vòng Bi SKF 6312-2RS1/C3 - Vòng Bi Cầu, Phớt Cao Su, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6312-2RS1/C3
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.300 vòng/phút
Trọng lượng
2,10 kg
Khe hở trong
Vòng Bi SKF 6312-Z - Vòng Bi Cầu, Một Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312-Z
Ký hiệu
SKF 6312-Z
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phút
Trọng lượng
2,10 kg
Khe hở trong
Khe
Vòng Bi SKF 6312/VA208 - Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312/VA208
Ký hiệu
SKF 6312/VA208
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.600 vòng/phút (ở môi trường nhiệt độ cao)
Trọng lượng
2,1
Vòng Bi SKF 6312/VA201 - Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312/VA201
Ký hiệu
SKF 6312/VA201
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.600 vòng/phút (ở môi trường nhiệt độ cao)
Trọng lượng
2,1
Vòng Bi SKF 6312-RS1 - Vòng Bi Cầu, Khe Hở Tiêu Chuẩn, Một Phớt Chặn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312-RS1
Ký hiệu
SKF 6312-RS1
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.300 vòng/phút
Trọng lượng
2,10 kg
Khe hở tro
Vòng Bi SKF 6312 NR - Vòng Bi Cầu, Có Rãnh Chốt Chặn Ngoài | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312 NR
Ký hiệu
SKF 6312 NR
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phút
Trọng lượng
2,10 kg
Đặc điể
Vòng Bi SKF 6312 M - Vòng Bi Cầu, Không Phớt, Vòng Cách Đồng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312 M
Ký hiệu
SKF 6312 M
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phút
Trọng lượng
2,10 kg
Vò
Vòng Bi SKF 6312/C3 - Vòng Bi Cầu Không Phớt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312/C3
Ký hiệu
SKF 6312/C3
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phút
Trọng lượng
2,10 kg
Khe hở trong
Khe hở C3 (
Vòng Bi SKF 6312-2Z/VA208 - Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312-2Z/VA208
Ký hiệu
SKF 6312-2Z/VA208
Đường kính trong (d)
60 mm
Đường kính ngoài (D)
130 mm
Bề rộng (B)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.600 vòng/phút (vận hành ở nhiệt độ cao)
Trọng lượng
2,10 kg
Loạ
Vòng bi cầu SKF 6312-2Z/VA201 chịu nhiệt độ cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6312-2Z/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6312-2Z/VA201
D (Đường kính ngoài)
130 mm
d (Đường kính trong)
60 mm
B (Chiều dày)
31 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.600
Trọng lượng (kg
Vòng bi cầu SKF 6311 N có rãnh chốt ngoài | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311 N
Mã sản phẩm
SKF 6311 N
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000
Trọng lượng (k
Vòng bi cầu SKF 6311/C3 - Khe hở C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311/C3
Mã sản phẩm
SKF 6311/C3
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000
Trọng lượng (kg)
1,44
Khe hở
C3 (k
Vòng bi cầu SKF 6311-2Z/VA208 chịu nhiệt độ cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311-2Z/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6311-2Z/VA208
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.800
Trọng lượng (kg
Vòng bi cầu SKF 6311-2Z/VA201 chịu nhiệt độ cao | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311-2Z/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6311-2Z/VA201
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
3.000
Trọng lượng (kg
Vòng bi cầu SKF 6311 M - Vòng cách đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311 M
Mã sản phẩm
SKF 6311 M
D (Đường kính ngoài)
120 mm
d (Đường kính trong)
55 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
8.500
Trọng lượng (kg)
1,47
Vòng bi SKF 6311-2RS1/C3 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311-2RS1/C3
Mã sản phẩm
SKF 6311-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.000 (mỡ bôi trơn), 6.300 (dầu bôi trơn)
Trọng lượn
Vòng bi SKF 6311/VA208 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311/VA208
Mã sản phẩm
SKF 6311/VA208
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.000 (ứng dụng chịu nhiệt cao, mỡ đặc biệt)
Trọng lượng
1.4 kg
Đặ
Vòng bi SKF 6311/VA201 - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311/VA201
Mã sản phẩm
SKF 6311/VA201
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.500 (ứng dụng chịu nhiệt cao, mỡ đặc biệt)
Trọng lượng
1.4
Vòng bi SKF 6311 NR - Thông số, ưu điểm, ứng dụng | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6311 NR
Mã sản phẩm
SKF 6311 NR
d (Đường kính trong)
55 mm
D (Đường kính ngoài)
120 mm
B (Chiều dày)
29 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
8.500 (mỡ bôi trơn), 10.000 (dầu bôi trơn)
Trọng lượng
1.37 kg
Vòng Bi SKF 6309-2RS1/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6309-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
T
Vòng Bi SKF 6309-2Z – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z
Ký hiệu
SKF 6309-2Z
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300
Vòng Bi SKF 6309-2Z/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6309-2Z/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6309/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309/C3
Ký hiệu
SKF 6309/C3
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn (r/min)
7
Vòng Bi SKF 6309-RS1 – Vòng Bi Cầu Một Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-RS1
Ký hiệu
SKF 6309-RS1
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
1 phớt cao su (RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6309-Z – Vòng Bi Cầu Một Phớt Sắt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309-Z
Ký hiệu
SKF 6309-Z
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
7.000 vòng/phút
Vòng Bi SKF 6309 – Vòng Bi Cầu Không Phớt, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6309 (C3)
Ký hiệu
SKF 6309 (C3)
d (Đường kính trong)
45 mm
D (Đường kính ngoài)
100 mm
B (Chiều rộng)
25 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ
Vòng Bi SKF 6310-2RS1 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2RS1
Ký hiệu
SKF 6310-2RS1
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6310-2RS1/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Cao Su, Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6310-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt cao su (2RS1)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
T
Vòng Bi SKF 6310-2Z – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z
Ký hiệu
SKF 6310-2Z
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300
Vòng Bi SKF 6310-2Z/C3 – Vòng Bi Cầu Phớt Sắt Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6310-2Z/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
2 phớt sắt (2Z)
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Tốc độ giới hạn
Vòng Bi SKF 6310/C3 – Vòng Bi Cầu Khe Hở C3 | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310/C3
Ký hiệu
SKF 6310/C3
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở lớn hơn tiêu chuẩn)
Phớt chắn
Không phớt (open)
Tốc độ giới hạn (r/min)
7
Vòng Bi SKF 6310 N – Vòng Bi Cầu Có Rãnh Chân Vòng Ngoài | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310 N
Ký hiệu
SKF 6310 N
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Rãnh chặn vòng ngo&ag