Vòng Bi SKF 6310 NR – Vòng Bi Cầu Có Rãnh Chân Vòng Ngoài | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310 NR
Ký hiệu
SKF 6310 NR
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Rãnh chặn vòng ngo
Vòng Bi SKF 6310-RS1 – Vòng Bi Cầu Một Phớt Cao Su | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-RS1
Ký hiệu
SKF 6310-RS1
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
1 phớt cao su (RS1)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.600 vòn
Vòng Bi SKF 6310-Z – Giới Thiệu, Ứng Dụng & Lắp Đặt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310-Z
Ký hiệu
SKF 6310-Z
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Tốc độ giới hạn (r/min)
6.300 vòng/phú
Vòng Bi SKF 6310 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6310
Ký hiệu
SKF 6310
d (Đường kính trong)
50 mm
D (Đường kính ngoài)
110 mm
B (Chiều rộng)
27 mm
Phớt chắn
Không phớt (open)
Khe hở trong
Ti
Vòng Bi SKF 6219/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219/C3
Ký hiệu
SKF 6219/C3
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Khe hở trong
C3 (khe hở tăng cường)
Tốc đ
Vòng Bi SKF 6219-RS1 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219-RS1
Ký hiệu
SKF 6219-RS1
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Phớt chắn
1 phớt chắn cao su (RS1)
Khe
Vòng Bi SKF 6219-Z – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219-Z
Ký hiệu
SKF 6219-Z
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Phớt chặn
1 phớt sắt (Z)
Khe hở trong
Ti&ec
Vòng Bi SKF 6219 M – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219 M
Ký hiệu
SKF 6219 M
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Vòng cách
Vòng cá
Vòng Bi SKF 6219 N – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219 N
Ký hiệu
SKF 6219 N
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Đặc điểm
Có rãnh ngoà
Vòng Bi SKF 6219 NR – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6219 NR
Ký hiệu
SKF 6219 NR
d (Đường kính trong)
95 mm
D (Đường kính ngoài)
170 mm
B (Chiều rộng)
32 mm
Rãnh chặn ngoài (NR)
C&o
Vòng Bi SKF 6221-2RS1/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2RS1/C3
Ký hiệu
SKF 6221-2RS1/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Phớt chặn
2 phớt cao su (2
Vòng Bi SKF 6221-2Z/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2Z/C3
Ký hiệu
SKF 6221-2Z/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Phớt chặn
2 phớt sắt (2Z)
Vòng Bi SKF 6221-2Z/VA208 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2Z/VA208
Ký hiệu
SKF 6221-2Z/VA208
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Số lượng phớt
2 phớ
Vòng Bi SKF 6221-RS1 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-RS1
Ký hiệu
SKF 6221-RS1
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Số lượng phớt
1 phớt tiếp xú
Vòng Bi SKF 6221-Z – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-Z
Ký hiệu
SKF 6221-Z
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Số lượng phớt
1 phớt sắt (Z)
Tốc độ g
Vòng Bi SKF 6221/C3 – Thông Số, Ưu Điểm, Ứng Dụng và Lắp Đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221/C3
Ký hiệu
SKF 6221/C3
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Phớt chặn
Không có
Kh
Vòng Bi SKF 6221 N – Thông số, Ưu điểm, Ứng dụng và Lắp đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221 N
Ký hiệu
SKF 6221 N
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Rãnh chặn ngoài
Có
Vòng bi SKF 6219-2Z/VA208 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6219-2Z/VA208
Đường kính trong (d)
95 mm
Đường kính ngoài (D)
170 mm
Bản rộng (B)
32 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200
Trọng lượng (kg)
3,05
Kiểu phớt
2Z (Phớt sắt hai bên)
Khả năng c
Vòng bi SKF 6219-2Z/VA201 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6219-2Z/VA201
Đường kính trong (d)
95 mm
Đường kính ngoài (D)
170 mm
Bản rộng (B)
32 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
2.200
Trọng lượng (kg)
3,05
Kiểu phớt
2Z (Phớt sắt hai bên)
Khả năng c
Vòng bi SKF 6219-2Z/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6219-2Z/C3
Đường kính trong (d)
95 mm
Đường kính ngoài (D)
170 mm
Bản rộng (B)
32 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
5.000
Trọng lượng (kg)
3,05
Kiểu phớt
2Z (Phớt sắt hai bên)
Khe hở
C3 (khe
Vòng bi SKF 6219-2RS1/C3 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6219-2RS1/C3
Đường kính trong (d)
95 mm
Đường kính ngoài (D)
170 mm
Bản rộng (B)
32 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.800
Trọng lượng (kg)
3,05
Kiểu phớt
2RS1 (Phớt cao su hai bên)
Khe hở
Vòng bi SKF 6219-2RS1 | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
SKF 6219-2RS1
Đường kính trong (d)
95 mm
Đường kính ngoài (D)
170 mm
Bản rộng (B)
32 mm
Tốc độ giới hạn (r/min)
4.800
Trọng lượng (kg)
3,05
Kiểu phớt
2RS1 (Phớt cao su hai bên)
Khe h
Vòng bi SKF 6221 NR – Vòng bi cầu, có rãnh chốt chặn ngoài | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221 NR
Ký hiệu
6221 NR
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Vòng bi SKF 6221 M – Vòng bi cầu, vòng cách đồng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221 M
Ký hiệu
6221 M
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Khe hở trong
Tiêu chuẩn (CN)
Vòng
Vòng bi SKF 6221 – Thông số, Ưu điểm, Ứng dụng | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221
Ký hiệu
6221
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Khe hở trong
Tiêu chuẩn (CN)
Vòng cách
Th&eacu
Vòng bi SKF 6221-2RS1 – Thông số, Ứng dụng, Lắp đặt | Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6221-2RS1
Ký hiệu
6221-2RS1
d (Đường kính trong)
105 mm
D (Đường kính ngoài)
190 mm
B (Chiều rộng)
36 mm
Khe hở trong
Tiêu chuẩn (CN)
Vòng c&aac
Vòng bi cầu SKF W 6307-2Z được thiết kế để sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, Vòng bi SKF cầu W 6307-2Z thế hệ EXPLORER có khả năng chịu tải trọng hướng kính và tải trọng dọc trục ở tốc độ làm việc cao hoặc/và liên tục thay đổi. Ngoài ra vòng bi cầu SKF W 6307-2Z thế hệ EXPLORER còn có độ
Vòng Bi SKF W 6307 – Vòng Bi Cầu Inox | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF W 6307
Mã Sản Phẩm
SKF W 6307
Đường Kính Trong (d)
35 mm
Đường Kính Ngoài (D)
80 mm
Bề Dày (B)
21 mm
Vật Liệu
Thép không gỉ (Inox)
Khe Hở
Tiêu chuẩn (CN)
Tốc Độ Giới Hạn (r/min)
7.800
Trọn
Vòng Bi SKF 6307-Z – Vòng Bi Cầu Một Phớt Sắt | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6307-Z
Mã Sản Phẩm
SKF 6307-Z
Đường Kính Trong (d)
35 mm
Đường Kính Ngoài (D)
80 mm
Bề Dày (B)
21 mm
Kiểu Phớt
Một phớt sắt (Z)
Khe Hở
Tiêu chuẩn (CN)
Tốc Độ Giới Hạn (r/min)
7.800
Trọng Lượng
Vòng Bi SKF 6307/VA208 - Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Thông Số Kỹ Thuật Vòng Bi SKF 6307/VA208
Mã Sản Phẩm
SKF 6307/VA208
Đường Kính Trong (d)
35 mm
Đường Kính Ngoài (D)
80 mm
Bề Dày (B)
21 mm
Tốc Độ Giới Hạn (r/min)
3.000
Trọng Lượng (kg)
0.62
Nhiệt Độ Làm Việc
Lên tới 350°C
Vòng Bi SKF 6307/VA201 – Vòng Bi Cầu Chịu Nhiệt Độ Cao | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6307/VA201 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6307/VA201
Đường kính trong (d)
35 mm
Đường kính ngoài (D)
80 mm
Bề rộng (B)
21 mm
Loại phớt
Không phớt
Khe hở trong
Tiêu chuẩn
Nhiệt độ làm việc
L&ec
Vòng Bi SKF 6307-RS1 – Vòng Bi Cầu Một Phớt Cao Su, Khe Hở Tiêu Chuẩn | TST Việt Nam
Vòng Bi SKF 6307-RS1 – Thông Số Kỹ Thuật
Mã sản phẩm
6307-RS1
Đường kính trong (d)
35 mm
Đường kính ngoài (D)
80 mm
Bề rộng (B)
21 mm
Ký hiệu phớt
RS1 (1 phớt cao su)
Khe hở trong
Tiêu chuẩn (CN