Hiển thị 4513-4544 trong 7735 sản phẩm

Dimensions d1 380mm D 540mm B 106mm d2≈439mm d3 470mm D1≈500mm B1 168mm B2 52mm B5 66mm b 13.9mm K 7.5mm r1,2min.4mm Abutment dimensions damax.439mm dbmin.413mm Damax.525mm Bamin.15mm ramax.3mm Calculatio

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
  Theo thiết kế, vòng bi tang trống SKF 24068 CC/W33 có khả năng chịu tải trọng hướng kính và tải trọng dọc trục cực cao trong những ứng dụng có độ lệch trục hoặc trục bị võng. Vòng bi tang trống SKF 24068 CC/W33 thế hệ Explorer có các cải tiến đáng kể ở các thông số vận hành chủ yếu. Các v&ograv

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
  Theo thiết kế, vòng bi tang trống SKF 230/710 CA/W33 có khả năng chịu tải trọng hướng kính và tải trọng dọc trục cực cao trong những ứng dụng có độ lệch trục hoặc trục bị võng. Vòng bi tang trống SKF 230/710 CA/W33 thế hệ Explorer có các cải tiến đáng kể ở các thông số vận hành chủ yếu. Các v&o

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
  Theo thiết kế, vòng bi tang trống SKF 238/670 CAMA/W20 có khả năng chịu tải trọng hướng kính và tải trọng dọc trục cực cao trong những ứng dụng có độ lệch trục hoặc trục bị võng. Vòng bi tang trống SKF 238/670 CAMA/W20 thế hệ Explorer có các cải tiến đáng kể ở các thông số vận hành chủ yếu. Các

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Dimensions d1 710mm D 1090mm B 335mm d2≈855mm D1≈970mm B1 380mm B2≈408mm b 22.3mm K 12mm r1,2min.7.5mm G Tr 800x7 G1 45mm Value specified for B2 is approximate and before the sleeve is driven into the bearing bore. Abutment dimensions

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
  Theo thiết kế, vòng bi tang trống SKF 23168 CACK/W33 có khả năng chịu tải trọng hướng kính và tải trọng dọc trục cực cao trong những ứng dụng có độ lệch trục hoặc trục bị võng. Vòng bi tang trống SKF 23168 CACK/W33 thế hệ Explorer có các cải tiến đáng kể ở các thông số vận hành chủ yếu. Các v&o

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
  Theo thiết kế, vòng bi tang trống SKF BS2-2318-2RS5/VT143 có khả năng chịu tải trọng hướng kính và tải trọng dọc trục cực cao trong những ứng dụng có độ lệch trục hoặc trục bị võng. Vòng bi tang trống SKF BS2-2318-2RS5/VT143 thế hệ Explorer có các cải tiến đáng kể ở các thông số vận hành chủ yếu. C&aa

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Dimensions d1 470mm D 920mm B 336mm d2≈633mm d3 630mm D1≈779mm B1 428mm B2 80mm B5 100mm b 22.3mm K 12mm r1,2min.7.5mm Abutment dimensions damax.633mm dbmin.534mm Damax.888mm Bamin.18mm ramax.6mm Calculat

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 406.4mm D 590.55mm B 434.975mm T 381mm d1≈486mm D1≈561mm r1,2min.9.7mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 6930kN Basic static load ratingC0 16600kN Fatigue load limitPu 

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 453.39mm D 635mm B 496.888mm T 446.088mm d1≈534mm D1≈605mm r1,2min.6.4mm r3,4min.6.4mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 8250kN Basic static load ratingC0 22000

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 384.175mm D 546.1mm B 428.625mm T 384.175mm d1≈458mm D1≈520mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 6440kN Basic static load ratingC0 16600kN Fatigue load limitPu

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 447.675mm D 635mm B 496.888mm T 446.088mm d1≈534mm D1≈605mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 8250kN Basic static load ratingC0 22000kN Fatigue load limitPu&n

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 510mm D 655mm B 405mm T 362mm d1≈580mm D1≈635mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 6270kN Basic static load ratingC0 19000kN Fatigue load limitPu 1370kN

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 450mm D 595mm B 390mm T 352mm d1≈522mm D1≈573mm r1,2min.6mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 5500kN Basic static load ratingC0 16300kN Fatigue load limitPu 1220kN

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 258.762mm D 358.775mm B 292.1mm T 257.175mm d1≈303mm D1≈343mm r1,2min.3.3mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 2860kN Basic static load ratingC0 71

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 333.375mm D 469.9mm B 366.712mm T 328.612mm d1≈398mm D1≈308mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 4570kN Basic static load ratingC0 11400kN Fatigue load limitPu

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 669.925mm D 933.45mm B 725.488mm T 649.288mm d1≈785mm D1≈890mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 17200kN Basic static load ratingC0 

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 604.838mm D 787.4mm B 420.688mm T 369.888mm d1≈680mm D1≈759mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 8420kN Basic static load ratingC0 23

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 482.6mm D 647.7mm B 436.5mm T 401.638mm d1≈550mm D1≈623mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 7210kN Basic static load ratingC0 20000kN Fatigue load limitPu&nbs

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQITE Dimensions d 555.233mm D 761.873mm B 692.15mm T 536.575mm d1≈673.1mm D1≈730mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 11700kN Basic static load ratingC0&nb

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 390.525mm D 546.1mm B 428.625mm T 384.175mm d1≈455mm D1≈520mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 6440kN Basic static load ratingC0 16

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT.1 Dimensions d 889mm D 1219.2mm B 880mm T 784.225mm d1≈1030mm D1≈1165mm r1,2min.9.7mm r3,4min.3.3mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 27000kN Basic static load ratingC0 7800

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 400mm D 540mm B 330mm T 295mm d1≈463mm D1≈520mm r1,2min.3.3mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 4840kN Basic static load ratingC0 12500kN Fatigue load limitPu 980kN

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 415.925mm D 590.55mm B 469.9mm T 419.1mm d1≈454mm D1≈523mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 7210kN Basic static load ratingC0 19300kN Fatigue load limitPu&nb

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT.1 Dimensions d 879.475mm D 1219.2mm B 933.45mm T 838.2mm d1≈1025mm D1≈1162mm r1,2min.4.8mm r3,4min.3.3mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 28100kN Basic static load ratingC0 

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQINT Dimensions d 287.5mm D 440mm B 330.3mm T 284mm d1≈349mm D1≈416mm r1,2min.4mm r3,4min.1mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 4180kN Basic static load ratingC0 8500kN Fat

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT.1 Dimensions d 777.875mm D 1079.5mm B 844.55mm T 755.65mm d1≈908mm D1≈1028mm r1,2min.9.7mm r3,4min.3.3mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 22000kN Basic static load ratingC0 

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 391.071mm D 550mm B 428.625mm T 384.175mm d1≈455mm D1≈520mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 6440kN Basic static load ratingC0 1660

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 352.425mm D 488.95mm B 384.175mm T 342.9mm d1≈413mm D1≈467mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 3800kN Basic static load ratingC0 102

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQIT Dimensions d 488.95mm D 679.45mm B 533.4mm T 479.425mm d1≈572mm D1≈644mm r1,2min.12.7mm r3,4min.1.5mm Tapered bore, taper 1:12 Calculation data Basic dynamic load ratingC 9350kN Basic static load ratingC0 255

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 482.6mm D 615.95mm B 355.6mm T 317.5mm d1≈546mm D1≈596mm r1,2min.6.4mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 5120kN Basic static load ratingC0 15300kN Fatigue load limitPu 

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ
Design Design variant/feature  TQI Dimensions d 400mm D 540mm B 295mm T 330mm d1≈455mm D1≈519mm r1,2min.3.3mm r3,4min.1.5mm Calculation data Basic dynamic load ratingC 4840kN Basic static load ratingC0 12500kN Fatigue load limitPu 980kN

Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ

Online:0988.920.565 - Email: [email protected]

Nhà phân phối Ủy quyền SKF tại Việt Nam

Chúng tôi đảm bảo cung cấp hàng chính hãng SKF đầy đủ CO, CQ