Khe hở vòng bi tang trống SKF Explorer (bài 4)

Khe hở vòng bi tang trống SKF Explorer (bài 4) Khe hở vòng bi tang trống SKF Explorer (bài 4)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Danh sách vòng bi tang trống SKF tựa lựa (phần 4)


 

TtKý hiệu SKFd[mm]D[mm]B[mm]Bản vẽ
486 Vòng bi tang trống SKF 231/500 CAK/W33 500 830 264 Bản vẽ
487 Vòng bi tang trống SKF 232/500 CA/W33 500 920 336 Bản vẽ
488 Vòng bi tang trống SKF 232/500 CAK/W33 500 920 336 Bản vẽ
489 Vòng bi tang trống SKF 240/500 ECA/W33 500 720 218 Bản vẽ
490 Vòng bi tang trống SKF 240/500 ECAK30/W33 500 720 218 Bản vẽ
491 Vòng bi tang trống SKF 241/500 ECA/W33 500 830 325 Bản vẽ
492 Vòng bi tang trống SKF 241/500 ECAK30/W33 500 830 325 Bản vẽ
493 Vòng bi tang trống SKF 239/530 CA/W33 530 710 136 Bản vẽ
494 Vòng bi tang trống SKF 239/530 CAK/W33 530 710 136 Bản vẽ
495 Vòng bi tang trống SKF 230/530 CA/W33 530 780 185 Bản vẽ
496 Vòng bi tang trống SKF 230/530 CAK/W33 530 780 185 Bản vẽ
497 Vòng bi tang trống SKF 231/530 CA/W33 530 870 272 Bản vẽ
498 Vòng bi tang trống SKF 231/530 CAK/W33 530 870 272 Bản vẽ
499 Vòng bi tang trống SKF 232/530 CA/W33 530 980 355 Bản vẽ
500 Vòng bi tang trống SKF 232/530 CAK/W33 530 980 355 Bản vẽ
501 Vòng bi tang trống SKF 248/530 CAK30MA/W20 530 650 118 Bản vẽ
502 Vòng bi tang trống SKF 240/530 ECA/W33 530 780 250 Bản vẽ
503 Vòng bi tang trống SKF 240/530 ECAK30/W33 530 780 250 Bản vẽ
504 Vòng bi tang trống SKF 240/530 BC 530 780 250 Bản vẽ
505 Vòng bi tang trống SKF 241/530 ECA/W33 530 870 335 Bản vẽ
506 Vòng bi tang trống SKF 241/530 ECAK30/W33 530 870 335 Bản vẽ
507 Vòng bi tang trống SKF 239/560 CA/W33 560 750 140 Bản vẽ
508 Vòng bi tang trống SKF 239/560 CAK/W33 560 750 140 Bản vẽ
509 Vòng bi tang trống SKF 230/560 CA/W33 560 820 195 Bản vẽ
510 Vòng bi tang trống SKF 230/560 CAK/W33 560 820 195 Bản vẽ
511 Vòng bi tang trống SKF 231/560 CA/W33 560 920 280 Bản vẽ
512 Vòng bi tang trống SKF 231/560 CAK/W33 560 920 280 Bản vẽ
513 Vòng bi tang trống SKF 232/560 CA/W33 560 1030 365 Bản vẽ
514 Vòng bi tang trống SKF 232/560 CAK/W33 560 1030 365 Bản vẽ
515 Vòng bi tang trống SKF 240/560 BC 560 820 258 Bản vẽ
516 Vòng bi tang trống SKF 240/560 ECA/W33 560 820 258 Bản vẽ
517 Vòng bi tang trống SKF 240/560 ECAK30/W33 560 820 258 Bản vẽ
518 Vòng bi tang trống SKF 241/560 ECJ/W33 560 920 355 Bản vẽ
519 Vòng bi tang trống SKF 241/560 ECK30J/W33 560 920 355 Bản vẽ
520 Vòng bi tang trống SKF 239/600 CA/W33 600 800 150 Bản vẽ
521 Vòng bi tang trống SKF 239/600 CAK/W33 600 800 150 Bản vẽ
522 Vòng bi tang trống SKF 230/600 CA/W33 600 870 200 Bản vẽ
523 Vòng bi tang trống SKF 230/600 CAK/W33 600 870 200 Bản vẽ
524 Vòng bi tang trống SKF 231/600 CA/W33 600 980 300 Bản vẽ
525 Vòng bi tang trống SKF 231/600 CAK/W33 600 980 300 Bản vẽ
526 Vòng bi tang trống SKF 232/600 CA/W33 600 1090 388 Bản vẽ
527 Vòng bi tang trống SKF 240/600 BC 600 870 272 Bản vẽ
528 Vòng bi tang trống SKF 240/600 ECA/W33 600 870 272 Bản vẽ
529 Vòng bi tang trống SKF 240/600 ECAK30/W33 600 870 272 Bản vẽ
530 Vòng bi tang trống SKF 241/600 ECA/W33 600 980 375 Bản vẽ
531 Vòng bi tang trống SKF 241/600 ECAK30/W33 600 980 375 Bản vẽ
532 Vòng bi tang trống SKF 238/630 CAMA/W20 630 780 112 Bản vẽ
533 Vòng bi tang trống SKF 239/630 CA/W33 630 850 165 Bản vẽ
534 Vòng bi tang trống SKF 239/630 CAK/W33 630 850 165 Bản vẽ
535 Vòng bi tang trống SKF 230/630 CA/W33 630 920 212 Bản vẽ
536 Vòng bi tang trống SKF 230/630 CAK/W33 630 920 212 Bản vẽ
537 Vòng bi tang trống SKF 231/630 CA/W33 630 1030 315 Bản vẽ
538 Vòng bi tang trống SKF 231/630 CAK/W33 630 1030 315 Bản vẽ
539 Vòng bi tang trống SKF 240/630 ECJ/W33 630 920 290 Bản vẽ
540 Vòng bi tang trống SKF 240/630 ECK30J/W33 630 920 290 Bản vẽ
541 Vòng bi tang trống SKF 240/630 BC 630 920 290 Bản vẽ
542 Vòng bi tang trống SKF 241/630 ECA/W33 630 1030 400 Bản vẽ
543 Vòng bi tang trống SKF 241/630 ECAK30/W33 630 1030 400 Bản vẽ
544 Vòng bi tang trống SKF 238/670 CAMA/W20 670 820 112 Bản vẽ
545 Vòng bi tang trống SKF 239/670 CA/W33 670 900 170 Bản vẽ
546 Vòng bi tang trống SKF 239/670 CAK/W33 670 900 170 Bản vẽ
547 Vòng bi tang trống SKF 230/670 CA/W33 670 980 230 Bản vẽ
548 Vòng bi tang trống SKF 230/670 CAK/W33 670 980 230 Bản vẽ
549 Vòng bi tang trống SKF 231/670 CA/W33 670 1090 336 Bản vẽ
550 Vòng bi tang trống SKF 231/670 CAK/W33 670 1090 336 Bản vẽ
551 Vòng bi tang trống SKF 248/670 CAMA/W20 670 820 150 Bản vẽ
552 Vòng bi tang trống SKF 240/670 BC 670 980 308 Bản vẽ
553 Vòng bi tang trống SKF 240/670 ECA/W33 670 980 308 Bản vẽ
554 Vòng bi tang trống SKF 240/670 ECAK30/W33 670 980 308 Bản vẽ
555 Vòng bi tang trống SKF 241/670 ECA/W33 670 1090 412 Bản vẽ
556 Vòng bi tang trống SKF 241/670 ECAK30/W33 670 1090 412 Bản vẽ
557 Vòng bi tang trống SKF 238/710 CAMA/W20 710 870 118 Bản vẽ
558 Vòng bi tang trống SKF 239/710 CA/W33 710 950 180 Bản vẽ
559 Vòng bi tang trống SKF 239/710 CAK/W33 710 950 180 Bản vẽ
560 Vòng bi tang trống SKF 230/710 CA/W33 710 1030 236 Bản vẽ
561 Vòng bi tang trống SKF 230/710 CAK/W33 710 1030 236 Bản vẽ
562 Vòng bi tang trống SKF 231/710 CA/W33 710 1150 345 Bản vẽ
563 Vòng bi tang trống SKF 231/710 CAK/W33 710 1150 345 Bản vẽ
564 Vòng bi tang trống SKF 232/710 CA/W33 710 1280 450 Bản vẽ
565 Vòng bi tang trống SKF 232/710 CAK/W33 710 1280 450 Bản vẽ
566 Vòng bi tang trống SKF 249/710 CA/W33 710 950 243 Bản vẽ
567 Vòng bi tang trống SKF 249/710 CAK30/W33 710 950 243 Bản vẽ
568 Vòng bi tang trống SKF 240/710 ECA/W33 710 1030 315 Bản vẽ
569 Vòng bi tang trống SKF 240/710 ECAK30/W33 710 1030 315 Bản vẽ
570 Vòng bi tang trống SKF 240/710 BC 710 1030 315 Bản vẽ
571 Vòng bi tang trống SKF 241/710 ECA/W33 710 1150 438 Bản vẽ
572 Vòng bi tang trống SKF 241/710 ECAK30/W33 710 1150 438 Bản vẽ
573 Vòng bi tang trống SKF 238/750 CAMA/W20 750 920 128 Bản vẽ
574 Vòng bi tang trống SKF 239/750 CA/W33 750 1000 185 Bản vẽ
575 Vòng bi tang trống SKF 239/750 CAK/W33 750 1000 185 Bản vẽ
576 Vòng bi tang trống SKF 230/750 CA/W33 750 1090 250 Bản vẽ
577 Vòng bi tang trống SKF 230/750 CAK/W33 750 1090 250 Bản vẽ
578 Vòng bi tang trống SKF 231/750 CA/W33 750 1220 365 Bản vẽ
579 Vòng bi tang trống SKF 231/750 CAK/W33 750 1220 365 Bản vẽ
580 Vòng bi tang trống SKF 249/750 CA/W33 750 1000 250 Bản vẽ
581 Vòng bi tang trống SKF 249/750 CAK30/W33 750 1000 250 Bản vẽ
582 Vòng bi tang trống SKF 240/750 ECA/W33 750 1090 335 Bản vẽ
583 Vòng bi tang trống SKF 240/750 ECAK30/W33 750 1090 335 Bản vẽ
584 Vòng bi tang trống SKF 240/750 BC 750 1090 335 Bản vẽ
585 Vòng bi tang trống SKF 241/750 ECA/W33 750 1220 475 Bản vẽ
586 Vòng bi tang trống SKF 241/750 ECAK30/W33 750 1220 475 Bản vẽ
587 Vòng bi tang trống SKF 239/800 CA/W33 800 1060 195 Bản vẽ
588 Vòng bi tang trống SKF 239/800 CAK/W33 800 1060 195 Bản vẽ
589 Vòng bi tang trống SKF 230/800 CA/W33 800 1150 258 Bản vẽ
590 Vòng bi tang trống SKF 230/800 CAK/W33 800 1150 258 Bản vẽ
591 Vòng bi tang trống SKF 231/800 CA/W33 800 1280 375 Bản vẽ
592 Vòng bi tang trống SKF 231/800 CAK/W33 800 1280 375 Bản vẽ
593 Vòng bi tang trống SKF 232/800 CAF/W33 800 1420 488 Bản vẽ
594 Vòng bi tang trống SKF 232/800 CAKF/W33 800 1420 488 Bản vẽ
595 Vòng bi tang trống SKF 248/800 CAK30MA/W20 800 980 180 Bản vẽ
596 Vòng bi tang trống SKF 249/800 CA/W33 800 1060 258 Bản vẽ
597 Vòng bi tang trống SKF 240/800 ECA/W33 800 1150 345 Bản vẽ
598 Vòng bi tang trống SKF 240/800 BC 800 1150 345 Bản vẽ
599 Vòng bi tang trống SKF 241/800 ECA/W33 800 1280 475 Bản vẽ
600 Vòng bi tang trống SKF 238/850 CAKMA/W20 850 1030 136 Bản vẽ
601 Vòng bi tang trống SKF 238/850 CAMA/W20 850 1030 136 Bản vẽ
602 Vòng bi tang trống SKF 239/850 CA/W33 850 1120 200 Bản vẽ
603 Vòng bi tang trống SKF 239/850 CAK/W33 850 1120 200 Bản vẽ
604 Vòng bi tang trống SKF 230/850 CA/W33 850 1220 272 Bản vẽ
605 Vòng bi tang trống SKF 230/850 CAK/W33 850 1220 272 Bản vẽ
606 Vòng bi tang trống SKF 232/850 CAF/W33 850 1500 515 Bản vẽ
607 Vòng bi tang trống SKF 249/850 CA/W33 850 1120 272 Bản vẽ
608 Vòng bi tang trống SKF 249/850 CAK30/W33 850 1120 272 Bản vẽ
609 Vòng bi tang trống SKF 240/850 BC 850 1220 365 Bản vẽ
610 Vòng bi tang trống SKF 240/850 ECA/W33 850 1220 365 Bản vẽ
611 Vòng bi tang trống SKF 240/850 ECAK30/W33 850 1220 365 Bản vẽ
612 Vòng bi tang trống SKF 241/850 ECAF/W33 850 1360 500 Bản vẽ
613 Vòng bi tang trống SKF 241/850 ECAK30F/W33 850 1360 500 Bản vẽ
614 Vòng bi tang trống SKF 239/900 CA/W33 900 1180 206 Bản vẽ
615 Vòng bi tang trống SKF 239/900 CAK/W33 900 1180 206 Bản vẽ
616 Vòng bi tang trống SKF 230/900 CA/W33 900 1280 280 Bản vẽ
617 Vòng bi tang trống SKF 230/900 CAK/W33 900 1280 280 Bản vẽ
618 Vòng bi tang trống SKF 248/900 CAMA/W20 900 1090 190 Bản vẽ
619 Vòng bi tang trống SKF 240/900 ECA/W33 900 1280 375 Bản vẽ
620 Vòng bi tang trống SKF 240/900 ECAK30/W33 900 1280 375 Bản vẽ
621 Vòng bi tang trống SKF 240/900 BC 900 1280 375 Bản vẽ
622 Vòng bi tang trống SKF 241/900 ECAF/W33 900 1420 515 Bản vẽ
623 Vòng bi tang trống SKF 241/900 ECAK30F/W33 900 1420 515 Bản vẽ
624 Vòng bi tang trống SKF 239/950 CA/W33 950 1250 224 Bản vẽ
625 Vòng bi tang trống SKF 239/950 CAK/W33 950 1250 224 Bản vẽ
626 Vòng bi tang trống SKF 230/950 CA/W33 950 1360 300 Bản vẽ
627 Vòng bi tang trống SKF 230/950 CAK/W33 950 1360 300 Bản vẽ
628 Vòng bi tang trống SKF 249/950 CA/W33 950 1250 300 Bản vẽ
629 Vòng bi tang trống SKF 249/950 CAK30/W33 950 1250 300 Bản vẽ
630 Vòng bi tang trống SKF 240/950 BC 950 1360 412 Bản vẽ
631 Vòng bi tang trống SKF 241/950 ECAF/W33 950 1500 545 Bản vẽ
632 Vòng bi tang trống SKF 241/950 ECAK30F/W33 950 1500 545 Bản vẽ
633 Vòng bi tang trống SKF 238/1000 CAKMA/W20 1000 1220 165 Bản vẽ
634 Vòng bi tang trống SKF 231/1000 CAF/W33 1000 1580 462 Bản vẽ
635 Vòng bi tang trống SKF 231/1000 CAKF/W33 1000 1580 462 Bản vẽ
636 Vòng bi tang trống SKF 249/1000 CA/W33 1000 1320 315 Bản vẽ
637 Vòng bi tang trống SKF 240/1000 CAF/W33 1000 1420 412 Bản vẽ
638 Vòng bi tang trống SKF 240/1000 CAK30F/W33 1000 1420 412 Bản vẽ
639 Vòng bi tang trống SKF 241/1000 ECAF/W33 1000 1580 580 Bản vẽ
640 Vòng bi tang trống SKF 241/1000 ECAK30F/W33 1000 1580 580 Bản vẽ
641 Vòng bi tang trống SKF 239/1060 CAF/W33 1060 1400 250 Bản vẽ
642 Vòng bi tang trống SKF 239/1060 CAKF/W33 1060 1400 250 Bản vẽ
643 Vòng bi tang trống SKF 249/1060 CAF/W33 1060 1400 335 Bản vẽ
644 Vòng bi tang trống SKF 249/1060 CAK30F/W33 1060 1400 335 Bản vẽ
645 Vòng bi tang trống SKF 240/1060 CAF/W33 1060 1500 438 Bản vẽ
646 Vòng bi tang trống SKF 240/1060 CAK30F/W33 1060 1500 438 Bản vẽ
647 Vòng bi tang trống SKF 249/1120 CAF/W33 1120 1460 335 Bản vẽ
648 Vòng bi tang trống SKF 240/1120 CAF/W33 1120 1580 462 Bản vẽ
649 Vòng bi tang trống SKF 240/1120 CAK30F/W33 1120 1580 462 Bản vẽ
650 Vòng bi tang trống SKF 240/1120 BC 1120 1580 462 Bản vẽ
651 Vòng bi tang trống SKF 238/1180 CAKFA/W20 1180 1420 180 Bản vẽ
652 Vòng bi tang trống SKF 239/1180 CAF/W33 1180 1540 272 Bản vẽ
653 Vòng bi tang trống SKF 239/1180 CAKF/W33 1180 1540 272 Bản vẽ
654 Vòng bi tang trống SKF 249/1180 CAF/W33 1180 1540 355 Bản vẽ
655 Vòng bi tang trống SKF 240/1180 CAK30F/W33 1180 1660 475 Bản vẽ
656 Vòng bi tang trống SKF 230/1250 CAF/W33 1250 1750 375 Bản vẽ
657 Vòng bi tang trống SKF 230/1250 CAKF/W33 1250 1750 375 Bản vẽ
658 Vòng bi tang trống SKF 249/1320 CAF/W33 1320 1720 400 Bản vẽ
659 Vòng bi tang trống SKF 249/1320 CAK30F/W33 1320 1720 400 Bản vẽ
660 Vòng bi tang trống SKF 248/1500 CAK30FA/W20 1500 1820 315 Bản vẽ
661 Vòng bi tang trống SKF 248/1800 CAK30FA/W20 1800 2180 375 Bản vẽ

Để mua được vòng bi SKF chính hãng, Phớt SKF, sản phẩm SKF chính hãng. Quý khách hãy liên hệ với đại lý SKF tại Hà Nội
Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Số E24/68 đường Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội.
Email:[email protected]

Nhà phân phối Ủy quyền SKF tại Việt Nam

Chúng tôi đảm bảo cung cấp hàng chính hãng SKF đầy đủ CO, CQ