Vòng bi tang trống SKF thế hệ Explorer lỗ côn (bài 3)

Vòng bi tang trống SKF thế hệ Explorer lỗ côn (bài 3) Vòng bi tang trống SKF lỗ côn dùng bộ ống lót côn lắp ghép với trục để thuận lợi cho việc lắp, tháo vòng bi.

Vòng bi tang trống SKF lỗ côn dùng bộ ống lót côn lắp ghép với trục để thuận lợi cho việc lắp, tháo vòng bi. Cụm ống lót côn gồm 3 chi tiết, chi tiết óng lót có dạng hình nêm mặt trong ôm vào trục mặt ngoài tiếp xúc với k trong của vòng bi. Chi tiết vòng đệm hoa khế ( có ký hiệu MB) tạo giúp tạo lực căng cho đai ống xiết. Đai ốc siết KM có ren trong ăn ghép ren với chiết ống lót.

Việc sử dụng ống lót làm cho việc lắp vòng bi rất dễ dàng, không phải dùng thiết bị gia nhiệt, hệ thống thủy lực, luộc dầu vòng bi để lắp vòng bi vào trục. Tương tự việc tháo vòng bi ra khỏi trục cũng rất dễ dàng bằng cách tháo đai ốc siết KM.

Ống lót có hai dạng, dạng ống lót côn đẩy và hệ ống lót côn rút.

 

 

 

 

 

Danh sách vòng bi tang trống SKF tựa lựa (phần 2)


 

TtKý hiệu SKFd[mm]D[mm]B[mm]Bản vẽ
301 Vòng bi tang trống SKF 24052 CC/W33 260 400 140 Bản vẽ
302 Vòng bi tang trống SKF 24052 CCK30/W33 260 400 140 Bản vẽ
303 Vòng bi tang trống SKF 24152 CC/W33 260 440 180 Bản vẽ
304 Vòng bi tang trống SKF 24152 CCK30/W33 260 440 180 Bản vẽ
305 Vòng bi tang trống SKF 22256 CC/W33 280 500 130 Bản vẽ
306 Vòng bi tang trống SKF 22256 CCK/W33 280 500 130 Bản vẽ
307 Vòng bi tang trống SKF 22356 CC/W33 280 580 175 Bản vẽ
308 Vòng bi tang trống SKF 22356 CCK/W33 280 580 175 Bản vẽ
309 Vòng bi tang trống SKF 23956 CC/W33 280 380 75 Bản vẽ
310 Vòng bi tang trống SKF 23956 CCK/W33 280 380 75 Bản vẽ
311 Vòng bi tang trống SKF 23056 CAC/W33 280 420 106 Bản vẽ
312 Vòng bi tang trống SKF 23056 CACK/W33 280 420 106 Bản vẽ
313 Vòng bi tang trống SKF 23056 CC/W33 280 420 106 Bản vẽ
314 Vòng bi tang trống SKF 23056 CCK/W33 280 420 106 Bản vẽ
315 Vòng bi tang trống SKF 23156 CAC/W33 280 460 146 Bản vẽ
316 Vòng bi tang trống SKF 23156 CACK/W33 280 460 146 Bản vẽ
317 Vòng bi tang trống SKF 23156 CC/W33 280 460 146 Bản vẽ
318 Vòng bi tang trống SKF 23156 CCK/W33 280 460 146 Bản vẽ
319 Vòng bi tang trống SKF 23256 CAC/W33 280 500 176 Bản vẽ
320 Vòng bi tang trống SKF 23256 CACK/W33 280 500 176 Bản vẽ
321 Vòng bi tang trống SKF 23256 CC/W33 280 500 176 Bản vẽ
322 Vòng bi tang trống SKF 23256 CCK/W33 280 500 176 Bản vẽ
323 Vòng bi tang trống SKF 24056 CC/W33 280 420 140 Bản vẽ
324 Vòng bi tang trống SKF 24056 CCK30/W33 280 420 140 Bản vẽ
325 Vòng bi tang trống SKF 24156 CC/W33 280 460 180 Bản vẽ
326 Vòng bi tang trống SKF 24156 CCK30/W33 280 460 180 Bản vẽ
327 Vòng bi tang trống SKF 22260 CC/W33 300 540 140 Bản vẽ
328 Vòng bi tang trống SKF 22260 CCK/W33 300 540 140 Bản vẽ
329 Vòng bi tang trống SKF 23960 CC/W33 300 420 90 Bản vẽ
330 Vòng bi tang trống SKF 23960 CCK/W33 300 420 90 Bản vẽ
331 Vòng bi tang trống SKF 23060 CAC/W33 300 460 118 Bản vẽ
332 Vòng bi tang trống SKF 23060 CACK/W33 300 460 118 Bản vẽ
333 Vòng bi tang trống SKF 23060 CC/W33 300 460 118 Bản vẽ
334 Vòng bi tang trống SKF 23060 CCK/W33 300 460 118 Bản vẽ
335 Vòng bi tang trống SKF 23160 CAC/W33 300 500 160 Bản vẽ
336 Vòng bi tang trống SKF 23160 CACK/W33 300 500 160 Bản vẽ
337 Vòng bi tang trống SKF 23160 CC/W33 300 500 160 Bản vẽ
338 Vòng bi tang trống SKF 23160 CCK/W33 300 500 160 Bản vẽ
339 Vòng bi tang trống SKF 23260 CAC/W33 300 540 192 Bản vẽ
340 Vòng bi tang trống SKF 23260 CACK/W33 300 540 192 Bản vẽ
341 Vòng bi tang trống SKF 23260 CC/W33 300 540 192 Bản vẽ
342 Vòng bi tang trống SKF 23260 CCK/W33 300 540 192 Bản vẽ
343 Vòng bi tang trống SKF 24060 CAC/W33 300 460 160 Bản vẽ
344 Vòng bi tang trống SKF 24060 CACK30/W33 300 460 160 Bản vẽ
345 Vòng bi tang trống SKF 24060 CC/W33 300 460 160 Bản vẽ
346 Vòng bi tang trống SKF 24060 CCK30/W33 300 460 160 Bản vẽ
347 Vòng bi tang trống SKF 24160 CC/W33 300 500 200 Bản vẽ
348 Vòng bi tang trống SKF 24160 CCK30/W33 300 500 200 Bản vẽ
349 Vòng bi tang trống SKF 22264 CC/W33 320 580 150 Bản vẽ
350 Vòng bi tang trống SKF 22264 CCK/W33 320 580 150 Bản vẽ
351 Vòng bi tang trống SKF 23964 CC/W33 320 440 90 Bản vẽ
352 Vòng bi tang trống SKF 23964 CCK/W33 320 440 90 Bản vẽ
353 Vòng bi tang trống SKF 23064 CC/W33 320 480 121 Bản vẽ
354 Vòng bi tang trống SKF 23064 CCK/W33 320 480 121 Bản vẽ
355 Vòng bi tang trống SKF 23164 CAC/W33 320 540 176 Bản vẽ
356 Vòng bi tang trống SKF 23164 CACK/W33 320 540 176 Bản vẽ
357 Vòng bi tang trống SKF 23164 CC/W33 320 540 176 Bản vẽ
358 Vòng bi tang trống SKF 23164 CCK/W33 320 540 176 Bản vẽ
359 Vòng bi tang trống SKF 23264 CAC/W33 320 580 208 Bản vẽ
360 Vòng bi tang trống SKF 23264 CACK/W33 320 580 208 Bản vẽ
361 Vòng bi tang trống SKF 23264 CC/W33 320 580 208 Bản vẽ
362 Vòng bi tang trống SKF 23264 CCK/W33 320 580 208 Bản vẽ
363 Vòng bi tang trống SKF 24064 CC/W33 320 480 160 Bản vẽ
364 Vòng bi tang trống SKF 24064 CCK30/W33 320 480 160 Bản vẽ
365 Vòng bi tang trống SKF 24164 CC/W33 320 540 218 Bản vẽ
366 Vòng bi tang trống SKF 24164 CCK30/W33 320 540 218 Bản vẽ
367 Vòng bi tang trống SKF 23968 CC/W33 340 460 90 Bản vẽ
368 Vòng bi tang trống SKF 23968 CCK/W33 340 460 90 Bản vẽ
369 Vòng bi tang trống SKF 23068 CAC/W33 340 520 133 Bản vẽ
370 Vòng bi tang trống SKF 23068 CACK/W33 340 520 133 Bản vẽ
371 Vòng bi tang trống SKF 23068 CC/W33 340 520 133 Bản vẽ
372 Vòng bi tang trống SKF 23068 CCK/W33 340 520 133 Bản vẽ
373 Vòng bi tang trống SKF 23168 CAC/W33 340 580 190 Bản vẽ
374 Vòng bi tang trống SKF 23168 CACK/W33 340 580 190 Bản vẽ
375 Vòng bi tang trống SKF 23168 CC/W33 340 580 190 Bản vẽ
376 Vòng bi tang trống SKF 23168 CCK/W33 340 580 190 Bản vẽ
377 Vòng bi tang trống SKF 23268 CA/W33 340 620 224 Bản vẽ
378 Vòng bi tang trống SKF 23268 CAK/W33 340 620 224 Bản vẽ
379 Vòng bi tang trống SKF 24068 CC/W33 340 520 180 Bản vẽ
380 Vòng bi tang trống SKF 24068 CCK30/W33 340 520 180 Bản vẽ
381 Vòng bi tang trống SKF 24168 ECAC/W33 340 580 243 Bản vẽ
382 Vòng bi tang trống SKF 24168 ECACK30/W33 340 580 243 Bản vẽ
383 Vòng bi tang trống SKF 24168 ECCJ/W33 340 580 243 Bản vẽ
384 Vòng bi tang trống SKF 24168 ECCK30J/W33 340 580 243 Bản vẽ
385 Vòng bi tang trống SKF 22272 CA/W33 360 650 170 Bản vẽ
386 Vòng bi tang trống SKF 22272 CAK/W33 360 650 170 Bản vẽ
387 Vòng bi tang trống SKF 23972 CC/W33 360 480 90 Bản vẽ
388 Vòng bi tang trống SKF 23972 CCK/W33 360 480 90 Bản vẽ
389 Vòng bi tang trống SKF 23072 CAC/W33 360 540 134 Bản vẽ
390 Vòng bi tang trống SKF 23072 CACK/W33 360 540 134 Bản vẽ
391 Vòng bi tang trống SKF 23072 CC/W33 360 540 134 Bản vẽ
392 Vòng bi tang trống SKF 23072 CCK/W33 360 540 134 Bản vẽ
393 Vòng bi tang trống SKF 23172 CC/W33 360 600 192 Bản vẽ
394 Vòng bi tang trống SKF 23172 CCK/W33 360 600 192 Bản vẽ
395 Vòng bi tang trống SKF 23272 CA/W33 360 650 232 Bản vẽ
396 Vòng bi tang trống SKF 23272 CAK/W33 360 650 232 Bản vẽ
397 Vòng bi tang trống SKF 24072 CC/W33 360 540 180 Bản vẽ
398 Vòng bi tang trống SKF 24072 CCK30/W33 360 540 180 Bản vẽ
399 Vòng bi tang trống SKF 24172 ECCJ/W33 360 600 243 Bản vẽ
400 Vòng bi tang trống SKF 24172 ECCK30J/W33 360 600 243 Bản vẽ
401 Vòng bi tang trống SKF 23976 CC/W33 380 520 106 Bản vẽ
402 Vòng bi tang trống SKF 23976 CCK/W33 380 520 106 Bản vẽ
403 Vòng bi tang trống SKF 23076 CAC/W33 380 560 135 Bản vẽ
404 Vòng bi tang trống SKF 23076 CACK/W33 380 560 135 Bản vẽ
405 Vòng bi tang trống SKF 23076 CC/W33 380 560 135 Bản vẽ
406 Vòng bi tang trống SKF 23076 CCK/W33 380 560 135 Bản vẽ
407 Vòng bi tang trống SKF 23176 CA/W33 380 620 194 Bản vẽ
408 Vòng bi tang trống SKF 23176 CAK/W33 380 620 194 Bản vẽ
409 Vòng bi tang trống SKF 23276 CA/W33 380 680 240 Bản vẽ
410 Vòng bi tang trống SKF 23276 CAK/W33 380 680 240 Bản vẽ
411 Vòng bi tang trống SKF 24076 CC/W33 380 560 180 Bản vẽ
412 Vòng bi tang trống SKF 24076 CCK30/W33 380 560 180 Bản vẽ
413 Vòng bi tang trống SKF 24176 ECA/W33 380 620 243 Bản vẽ
414 Vòng bi tang trống SKF 24176 ECAK30/W33 380 620 243 Bản vẽ
415 Vòng bi tang trống SKF 22380 CA/W33 400 820 243 Bản vẽ
416 Vòng bi tang trống SKF 22380 CAK/W33 400 820 243 Bản vẽ
417 Vòng bi tang trống SKF 23980 CC/W33 400 540 106 Bản vẽ
418 Vòng bi tang trống SKF 23980 CCK/W33 400 540 106 Bản vẽ
419 Vòng bi tang trống SKF 23080 CAC/W33 400 600 148 Bản vẽ
420 Vòng bi tang trống SKF 23080 CACK/W33 400 600 148 Bản vẽ
421 Vòng bi tang trống SKF 23080 CC/W33 400 600 148 Bản vẽ
422 Vòng bi tang trống SKF 23080 CCK/W33 400 600 148 Bản vẽ
423 Vòng bi tang trống SKF 23180 CA/W33 400 650 200 Bản vẽ
424 Vòng bi tang trống SKF 23180 CAK/W33 400 650 200 Bản vẽ
425 Vòng bi tang trống SKF 23280 CA/W33 400 720 256 Bản vẽ
426 Vòng bi tang trống SKF 23280 CAK/W33 400 720 256 Bản vẽ
427 Vòng bi tang trống SKF 24080 ECCJ/W33 400 600 200 Bản vẽ
428 Vòng bi tang trống SKF 24080 ECCK30J/W33 400 600 200 Bản vẽ
429 Vòng bi tang trống SKF 24180 ECA/W33 400 650 250 Bản vẽ
430 Vòng bi tang trống SKF 24180 ECAK30/W33 400 650 250 Bản vẽ
431 Vòng bi tang trống SKF 23984 CC/W33 420 560 106 Bản vẽ
432 Vòng bi tang trống SKF 23984 CCK/W33 420 560 106 Bản vẽ
433 Vòng bi tang trống SKF 23084 CA/W33 420 620 150 Bản vẽ
434 Vòng bi tang trống SKF 23084 CAK/W33 420 620 150 Bản vẽ
435 Vòng bi tang trống SKF 23184 CJ/W33 420 700 224 Bản vẽ
436 Vòng bi tang trống SKF 23184 CKJ/W33 420 700 224 Bản vẽ
437 Vòng bi tang trống SKF 23284 CA/W33 420 760 272 Bản vẽ
438 Vòng bi tang trống SKF 23284 CAK/W33 420 760 272 Bản vẽ
439 Vòng bi tang trống SKF 24084 ECA/W33 420 620 200 Bản vẽ
440 Vòng bi tang trống SKF 24084 ECAK30/W33 420 620 200 Bản vẽ
441 Vòng bi tang trống SKF 24184 ECA/W33 420 700 280 Bản vẽ
442 Vòng bi tang trống SKF 24184 ECAK30/W33 420 700 280 Bản vẽ
443 Vòng bi tang trống SKF 23988 CC/W33 440 600 118 Bản vẽ
444 Vòng bi tang trống SKF 23988 CCK/W33 440 600 118 Bản vẽ
445 Vòng bi tang trống SKF 23088 CA/W33 440 650 157 Bản vẽ
446 Vòng bi tang trống SKF 23088 CAK/W33 440 650 157 Bản vẽ
447 Vòng bi tang trống SKF 23188 CA/W33 440 720 226 Bản vẽ
448 Vòng bi tang trống SKF 23188 CAK/W33 440 720 226 Bản vẽ
449 Vòng bi tang trống SKF 23288 CA/W33 440 790 280 Bản vẽ
450 Vòng bi tang trống SKF 23288 CAK/W33 440 790 280 Bản vẽ
451 Vòng bi tang trống SKF 24088 ECA/W33 440 650 212 Bản vẽ
452 Vòng bi tang trống SKF 24088 ECAK30/W33 440 650 212 Bản vẽ
453 Vòng bi tang trống SKF 24188 ECA/W33 440 720 280 Bản vẽ
454 Vòng bi tang trống SKF 24188 ECAK30/W33 440 720 280 Bản vẽ
455 Vòng bi tang trống SKF 23992 CA/W33 460 620 118 Bản vẽ
456 Vòng bi tang trống SKF 23992 CAK/W33 460 620 118 Bản vẽ
457 Vòng bi tang trống SKF 23092 CA/W33 460 680 163 Bản vẽ
458 Vòng bi tang trống SKF 23092 CAK/W33 460 680 163 Bản vẽ
459 Vòng bi tang trống SKF 23192 CA/W33 460 760 240 Bản vẽ
460 Vòng bi tang trống SKF 23192 CAK/W33 460 760 240 Bản vẽ
461 Vòng bi tang trống SKF 23292 CA/W33 460 830 296 Bản vẽ
462 Vòng bi tang trống SKF 23292 CAK/W33 460 830 296 Bản vẽ
463 Vòng bi tang trống SKF 24892 CAK30MA/W20 460 580 118 Bản vẽ
464 Vòng bi tang trống SKF 24892 CAMA/W20 460 580 118 Bản vẽ
465 Vòng bi tang trống SKF 24092 ECA/W33 460 680 218 Bản vẽ
466 Vòng bi tang trống SKF 24092 ECAK30/W33 460 680 218 Bản vẽ
467 Vòng bi tang trống SKF 24192 ECA/W33 460 760 300 Bản vẽ
468 Vòng bi tang trống SKF 24192 ECAK30/W33 460 760 300 Bản vẽ
469 Vòng bi tang trống SKF 23996 CA/W33 480 650 128 Bản vẽ
470 Vòng bi tang trống SKF 23996 CAK/W33 480 650 128 Bản vẽ
471 Vòng bi tang trống SKF 23096 CA/W33 480 700 165 Bản vẽ
472 Vòng bi tang trống SKF 23096 CAK/W33 480 700 165 Bản vẽ
473 Vòng bi tang trống SKF 23196 CA/W33 480 790 248 Bản vẽ
474 Vòng bi tang trống SKF 23196 CAK/W33 480 790 248 Bản vẽ
475 Vòng bi tang trống SKF 23296 CA/W33 480 870 310 Bản vẽ
476 Vòng bi tang trống SKF 23296 CAK/W33 480 870 310 Bản vẽ
477 Vòng bi tang trống SKF 24096 ECA/W33 480 700 218 Bản vẽ
478 Vòng bi tang trống SKF 24096 ECAK30/W33 480 700 218 Bản vẽ
479 Vòng bi tang trống SKF 24196 ECA/W33 480 790 308 Bản vẽ
480 Vòng bi tang trống SKF 24196 ECAK30/W33 480 790 308 Bản vẽ
481 Vòng bi tang trống SKF 239/500 CA/W33 500 670 128 Bản vẽ
482 Vòng bi tang trống SKF 239/500 CAK/W33 500 670 128 Bản vẽ
483 Vòng bi tang trống SKF 230/500 CA/W33 500 720 167 Bản vẽ
484 Vòng bi tang trống SKF 230/500 CAK/W33 500 720 167 Bản vẽ
485 Vòng bi tang trống SKF 231/500 CA/W33 500 830 264 Bản vẽ

Để mua được vòng bi SKF chính hãng, Phớt SKF, sản phẩm SKF chính hãng. Quý khách hãy liên hệ với đại lý SKF tại Hà Nội
Công ty CP Thương mại và Công nghệ TST Việt Nam
Số E24/68 đường Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội.
Email:[email protected]

Nhà phân phối Ủy quyền SKF tại Việt Nam

Chúng tôi đảm bảo cung cấp hàng chính hãng SKF đầy đủ CO, CQ